Bản dịch của từ River bursts its banks trong tiếng Việt

River bursts its banks

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

River bursts its banks(Verb)

ɹˈɪvɚ bɝˈsts ˈɪts bˈæŋks
ɹˈɪvɚ bɝˈsts ˈɪts bˈæŋks
01

Lũ lụt thường xảy ra khi nước sông tràn bề mặt, thường do mưa lớn hoặc tuyết tan.

Flooding of the riverbank usually occurs after heavy rain or snowmelt.

洪水泛滥常常由于暴雨或融雪引发。

Ví dụ
02

Dạt ra hoặc trào ra một cách tràn đầy năng lượng, giống như nước tràn đi trong lũ lụt.

It overflows or gushes out forcefully, like floodwaters.

像洪水般猛烈地溢出或流出来。

Ví dụ
03

Vượt qua giới hạn hoặc ranh giới, tượng trưng cho việc mở rộng ra ngoài giới hạn thông thường.

Breaking boundaries or limits, symbolizing going beyond normal boundaries.

突破局限或界限,象征性地超越常规的束缚。

Ví dụ

River bursts its banks(Noun)

ɹˈɪvɚ bɝˈsts ˈɪts bˈæŋks
ɹˈɪvɚ bɝˈsts ˈɪts bˈæŋks
01

Một dòng nước tự nhiên lớn chảy qua một kênh dẫn ra biển, hồ hoặc một dòng chảy khác tương tự.

A large natural stream flows through a channel into the sea, a lake, or another watercourse.

一股大自然中的水流,沿着河道向大海、湖泊或其他水体流去。

Ví dụ
02

Nguồn cung cấp nước chính, như một sinh mệnh của các hệ sinh thái và cộng đồng xung quanh.

A vital water source; a lifeline for local ecosystems and communities nearby.

一条主要水源,是生态系统和周边社区的生命线。

Ví dụ
03

Một hình tượng ẩn dụ mô tả dòng chảy liên tục của điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hoặc ý tưởng.

A symbol representing the continuous flow or stream of something, such as emotions or ideas.

这是一种比喻,表示某物像情感或思想一样不断流动的状态或过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh