Bản dịch của từ Same trong tiếng Việt

Same

Adjective Adverb Interjection Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Same(Adjective)

seɪm
seɪm
01

(tính từ) Có tính chất giống hệt, không khác nhau; giống nhau về mọi mặt hoặc giống một cách rõ rệt.

Same, identical.

相同的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính giống nhau; không khác biệt; giống y hệt hoặc tương tự nhau.

Similar, alike.

相同的,类似的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để xác nhận rằng hai người hoặc hai vật là giống nhau về danh tính — tức là “đúng người/đúng cái đó” khi trả lời hoặc xác nhận.

A reply of confirmation of identity.

确认身份的回复。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để diễn tả rằng hai hay nhiều vật/person đều giống nhau, không có khác biệt về tính chất, đặc điểm hoặc tình trạng — tức là “y như nhau”, “giống nhau”.

Used to express the unity of an object or person which has various different descriptions or qualities.

相同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Same (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Same

Giống nhau

-

-

Same(Adverb)

sˈeim
sˈeim
01

(dùng với trạng từ) Cách giống nhau; theo cùng một cách; ở mức độ bằng nhau, một cách tương tự.

(used with the) The same way; in the same manner; to the same extent, equally.

同样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Same(Interjection)

sˈeim
sˈeim
01

(Trên mạng) Thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành mạnh mẽ với điều vừa được nói/viết; ngắn gọn như nói “mình cũng vậy” hoặc “chính xác”.

(Internet slang) Indicates the speaker's strong approval or agreement with the previous material.

赞同

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Same(Pronoun)

sˈeim
sˈeim
01

(cách dùng trang trọng, thường trong ngôn ngữ pháp lý) 'same' dùng để chỉ 'nó' hoặc 'chúng' như đối tượng đã được nêu trước đó, không mang nghĩa 'giống nhau' mà là ám chỉ chính xác các vật/đối tượng đó.

(formal, often law) It or them, without a connotation of similarity.

同样的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ vật hoặc người giống hệt nhau; cái đã được nói tới trước đó hoặc giống với cái khác (tương tự: “cũng vậy”, “giống nhau”).

The identical thing, ditto.

相同的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dùng ở Ấn Độ, nghĩa thông dụng) "same" ở đây chỉ cái vừa được nhắc tới trước đó, thường làm bổ ngữ: “on the same” = “ở cùng cái đó”, “for the same” = “vì cái đó” hoặc “cho cùng cái đó”.

(India, common) It or them, as above, meaning the last object mentioned, mainly as complement: on the same, for the same.

同样的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ