Bản dịch của từ Same trong tiếng Việt
Same

Same(Adjective)
(tính từ) Có tính chất giống hệt, không khác nhau; giống nhau về mọi mặt hoặc giống một cách rõ rệt.
Same, identical.
相同的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để xác nhận rằng hai người hoặc hai vật là giống nhau về danh tính — tức là “đúng người/đúng cái đó” khi trả lời hoặc xác nhận.
A reply of confirmation of identity.
确认身份的回复。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Same (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Same Giống nhau | - | - |
Same(Adverb)
Same(Interjection)
Same(Pronoun)
(cách dùng trang trọng, thường trong ngôn ngữ pháp lý) 'same' dùng để chỉ 'nó' hoặc 'chúng' như đối tượng đã được nêu trước đó, không mang nghĩa 'giống nhau' mà là ám chỉ chính xác các vật/đối tượng đó.
(formal, often law) It or them, without a connotation of similarity.
同样的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng ở Ấn Độ, nghĩa thông dụng) "same" ở đây chỉ cái vừa được nhắc tới trước đó, thường làm bổ ngữ: “on the same” = “ở cùng cái đó”, “for the same” = “vì cái đó” hoặc “cho cùng cái đó”.
(India, common) It or them, as above, meaning the last object mentioned, mainly as complement: on the same, for the same.
同样的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "same" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, hiện tượng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "same" được sử dụng như một tính từ hoặc đại từ. Không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa giữa hai dạng này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong các cấu trúc câu hoặc thành ngữ khác nhau.
Từ "same" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "simus", có nghĩa là "giống nhau" hoặc "đồng nhất". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này liên quan đến việc ghi nhận sự tương đồng hoặc tính chất nhất quán giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ như "sam", từ này duy trì ý nghĩa cơ bản của nó, thể hiện sự đồng nhất và không thay đổi, phản ánh sự tương đồng trong ngữ cảnh hiện tại.
Từ "same" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nhằm thể hiện sự so sánh và tương đồng. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự giống nhau giữa các ý tưởng hoặc tình huống. Ngoài bối cảnh thi cử, "same" cũng thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, ví dụ như khi thảo luận về sở thích, quan điểm hoặc trải nghiệm tương tự.
Họ từ
Từ "same" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, hiện tượng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "same" được sử dụng như một tính từ hoặc đại từ. Không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa giữa hai dạng này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong các cấu trúc câu hoặc thành ngữ khác nhau.
Từ "same" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "simus", có nghĩa là "giống nhau" hoặc "đồng nhất". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này liên quan đến việc ghi nhận sự tương đồng hoặc tính chất nhất quán giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ như "sam", từ này duy trì ý nghĩa cơ bản của nó, thể hiện sự đồng nhất và không thay đổi, phản ánh sự tương đồng trong ngữ cảnh hiện tại.
Từ "same" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nhằm thể hiện sự so sánh và tương đồng. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự giống nhau giữa các ý tưởng hoặc tình huống. Ngoài bối cảnh thi cử, "same" cũng thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, ví dụ như khi thảo luận về sở thích, quan điểm hoặc trải nghiệm tương tự.
