Bản dịch của từ Seal application trong tiếng Việt

Seal application

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seal application(Noun)

sˈiːl ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈsiɫ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một cách đóng hoặc giữ chặt giúp bảo vệ nội dung của một container.

A closure or fastener that keeps the contents of a container secure

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc chất được sử dụng để kết nối hai thứ lại với nhau, thường theo cách ngăn ngừa rò rỉ.

A device or substance that is used to join two things together usually in a way that prevents leakage

Ví dụ
03

Một dấu hiệu hoặc biểu tượng chính thức, thường được sử dụng để xác thực hoặc phê duyệt.

An official mark or emblem often used for authentication or approval

Ví dụ

Seal application(Noun Countable)

sˈiːl ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈsiɫ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một hồ sơ hoặc yêu cầu được nộp, thường cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như công việc hoặc giấy phép.

An application or request submitted often for a specific purpose such as a job or permit

Ví dụ
02

Một ứng dụng phần mềm cho phép việc sử dụng máy tính hoặc thiết bị di động để thực hiện các tác vụ cụ thể.

A software application that enables the use of a computer or mobile device to perform specific tasks

Ví dụ
03

Hành động áp dụng một cái gì đó, chẳng hạn như phương pháp, quy tắc hoặc thiết bị.

The action of applying something such as a method rule or piece of equipment

Ví dụ