Bản dịch của từ Sketch remarks trong tiếng Việt

Sketch remarks

Noun [U/C] Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sketch remarks(Noun)

skˈɛtʃ rɪmˈɑːks
ˈskɛtʃ riˈmɑrks
01

Một tóm tắt hoặc phác thảo chung về một chủ đề hoặc vấn đề.

A brief or general outline of a subject or topic

Ví dụ
02

Một bức phác thảo hoặc tranh chưa hoàn chỉnh thường được tạo ra để hỗ trợ trong việc tạo ra một tác phẩm hoàn thiện hơn.

A rough or unfinished drawing or painting often made to assist in making a more finished work

Ví dụ
03

Một kế hoạch sơ bộ hoặc phác thảo cho một dự án hoặc một tác phẩm viết.

A preliminary plan or outline for a project or piece of writing

Ví dụ

Sketch remarks(Verb)

skˈɛtʃ rɪmˈɑːks
ˈskɛtʃ riˈmɑrks
01

Một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó.

To describe or present a general idea without going into detail

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc phác thảo sơ bộ cho một dự án hoặc một tác phẩm viết.

To outline or plan a project or piece of writing in a preliminary way

Ví dụ
03

Một bản vẽ hoặc tranh thô sơ, chưa hoàn thiện thường được tạo ra để hỗ trợ trong việc tạo ra một tác phẩm hoàn chỉnh hơn.

To make a rough or unfinished drawing or painting

Ví dụ

Sketch remarks(Noun Uncountable)

skˈɛtʃ rɪmˈɑːks
ˈskɛtʃ riˈmɑrks
01

Một phác thảo ngắn gọn hoặc tổng quát về một chủ đề hoặc vấn đề.

A brief account or summary of something

Ví dụ
02

Một bức vẽ hoặc tranh phác thảo còn thô ráp hoặc chưa hoàn chỉnh thường được tạo ra để hỗ trợ trong việc thực hiện một tác phẩm hoàn thiện hơn.

The act of producing a sketch the process of planning or drafting

Ví dụ
03

Một kế hoạch ban đầu hoặc dàn ý cho một dự án hoặc một bài viết.

A casual or informal remark made with limited detail

Ví dụ