Bản dịch của từ Slash trong tiếng Việt
Slash

Slash (Conjunction)
Từ nối dùng để chỉ hai (hoặc nhiều) lựa chọn, chức năng hoặc tính chất song song; thường đọc là "hoặc"/"và" khi nối hai từ như một cặp (ví dụ: "teacher/student" = "giáo viên hoặc học sinh" hoặc "giáo viên/học sinh" để chỉ cả hai vai trò).
Used to link alternatives or words denoting or describing a dual (or multiple) function or nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slash (Noun)
Mảnh vụn, cây cối bị đốn hoặc bị phá hủy như cành, thân nhỏ, gỗ vụn và rác thực vật còn lại sau khi chặt cây hoặc xảy ra cháy rừng.
Debris resulting from the felling or destruction of trees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ký hiệu dấu chéo nghiêng (/) dùng trong văn bản hoặc chữ viết để phân tách các lựa chọn (ví dụ: and/or), viết phân số (ví dụ: 3/4), tỉ lệ (ví dụ: miles/day) hoặc tách các thành phần riêng biệt trong một câu.
An oblique stroke (/) in print or writing, used between alternatives (e.g. and/or), in fractions (e.g. 3/4), in ratios (e.g. miles/day), or between separate elements of a text.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slash (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
