Bản dịch của từ Still trong tiếng Việt

Still

AdverbAdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Still (Adverb)

stɪl
stɪl
01

Diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn, không dừng lại hoặc không thay đổi so với trước.

Still, continue to maintain a certain state or action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được dùng với so sánh để nhấn mạnh rằng mức độ trong so sánh còn cao hơn hoặc thậm chí hơn nữa (tương đương “còn”, “hơn nữa” khi so sánh).

Even (used with comparatives for emphasis)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cho tới thời điểm hiện tại hoặc thời điểm được nhắc tới; vẫn còn như trước, chưa thay đổi.

Up to and including the present or the time mentioned; even now (or then) as formerly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Diễn tả ý “bất chấp điều đó” hoặc “vẫn như trước” — dùng để nói rằng một việc gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra dù có điều trái ngược, khó khăn hoặc thông tin mới.

Nevertheless; all the same.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Still (Adjective)

stɪl
stɪl
01

Diễn tả trạng thái đứng yên, không di chuyển; hoặc yên tĩnh, lặng (không có tiếng động).

Stand still; flat, quiet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không chuyển động và không phát ra tiếng động; yên lặng, bất động.

Not moving or making a sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Still (Noun)

stɪl
stˈɪl
01

Một thiết bị hoặc nồi chưng cất dùng để chưng cất rượu (như whisky); thường gồm bộ phận đun nóng, ngưng tụ để tách và thu lấy rượu.

An apparatus for distilling alcoholic drinks such as whisky.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự yên lặng sâu, trạng thái tĩnh lặng không có tiếng động; tĩnh mịch, bình yên tuyệt đối.

Deep silence and calm; stillness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bức ảnh tĩnh (không chuyển động), thường là một khung hình đơn lẻ lấy từ một bộ phim hoặc một cảnh quay — tức là hình chụp cố định, trái ngược với hình ảnh chuyển động.

An ordinary static photograph as opposed to a motion picture, especially a single shot from a cinema film.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Still (Verb)

stɪl
stˈɪl
01

Làm cho im lặng hoặc trở nên yên tĩnh; khiến ai/cái gì bớt ồn và ngừng chuyển động hoặc tiếng động.

Make or become still; quieten.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ