Bản dịch của từ The web trong tiếng Việt
The web

The web(Phrase)
The web(Idiom)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ thành ngữ “the web” có nghĩa là mạng toàn cầu — tức Internet, nơi chứa các trang web, thông tin và dịch vụ trực tuyến.
The internet.
互联网
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cụm từ 'the web' ở đây chỉ một mạng lưới các mối liên hệ hoặc tương tác phức tạp giữa nhiều người, tổ chức hoặc sự việc — giống như một 'mạng lưới' chằng chịt, nơi mọi phần liên kết với nhau.
A web of connections or interactions.
复杂的联系网络
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hệ thống công nghệ dựa trên Internet cho phép người dùng truy cập, chia sẻ và tìm thông tin qua các trang web và liên kết; thường gọi chung là “mạng” hoặc “World Wide Web”.
The technology that allows users to access and share information through the Internet.
允许用户通过互联网访问和共享信息的技术。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mạng lưới liên kết các hệ thống máy tính và dịch vụ cho phép chia sẻ thông tin và giao tiếp với nhau (tức là Internet và các trang, dịch vụ trên đó).
The interconnected system of networks that allows for the sharing of information and communication.
互联网络,信息共享的系统。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
“the web” nghĩa là mạng lưới trực tuyến mà người ta dùng để truy cập các trang web và dữ liệu trên Internet — tức là phần dịch vụ web mà bạn dùng qua trình duyệt để đọc thông tin, xem hình ảnh, xem video, hay tương tác với các trang web.
The online medium used for accessing websites and data.
网络是访问网站和数据的在线媒体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mạng lưới thông tin toàn cầu nối các máy tính và trang web với nhau, nơi người dùng có thể truy cập, chia sẻ và tìm kiếm thông tin.
A network of global information.
全球信息网络
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách gọi chung để chỉ môi trường trực tuyến nói chung, bao gồm các trang web, mạng xã hội và các nội dung trên Internet.
Often used to refer to the online environment as a whole encompassing websites and social media.
网络
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hệ thống các mạng máy tính liên kết với nhau trên toàn thế giới, sử dụng giao thức Internet (TCP/IP) để kết nối và trao đổi thông tin giữa các thiết bị; thường gọi tắt là mạng toàn cầu hoặc mạng lưới web.
A system of interconnected computer networks that use the internet protocol suite TCPIP to link devices worldwide.
全球互联的计算机网络系统
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách nói ẩn dụ chỉ mạng lưới thông tin rộng lớn trên Internet — toàn bộ các trang web, dịch vụ và nội dung kết nối với nhau mà người ta có thể truy cập trực tuyến.
A metaphorical term for the vast network of information available online.
互联网上广泛的信息网络。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "web" thường được hiểu là một mạng lưới toàn cầu các trang web kết nối với nhau thông qua Internet. Đặc biệt, "World Wide Web" (WWW) ra đời vào năm 1989 đã cách mạng hóa việc truy cập thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, "web" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và thông tin. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về các ứng dụng địa phương, nhưng chức năng tổng quát vẫn được giữ nguyên.
Từ "web" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "webb", có nghĩa là "mạng lưới" hoặc "tấm lưới". Gốc Latin là "reticulum", chỉ một cấu trúc mạng. Từ nguyên này phản ánh sự liên kết giữa các thành phần trong một hệ thống, từ lưới của con nhện đến mạng internet ngày nay. Sự phát triển của khái niệm này từ vật lý sang kỹ thuật số cho thấy tính đa dạng trong cách thức mà các mối quan hệ và thông tin được tổ chức và truyền tải.
Từ "the web" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các chủ đề về công nghệ và thông tin thường được đề cập. Ngoài ra, nó cũng thường xuất hiện trong bài viết và bài nói, liên quan đến các vấn đề hiện đại như truyền thông xã hội, thông tin trực tuyến và thương mại điện tử. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "the web" thường được dùng để chỉ không gian trực tuyến nơi người dùng tìm kiếm thông tin hoặc kết nối với nhau.
Từ "web" thường được hiểu là một mạng lưới toàn cầu các trang web kết nối với nhau thông qua Internet. Đặc biệt, "World Wide Web" (WWW) ra đời vào năm 1989 đã cách mạng hóa việc truy cập thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, "web" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và thông tin. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về các ứng dụng địa phương, nhưng chức năng tổng quát vẫn được giữ nguyên.
Từ "web" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "webb", có nghĩa là "mạng lưới" hoặc "tấm lưới". Gốc Latin là "reticulum", chỉ một cấu trúc mạng. Từ nguyên này phản ánh sự liên kết giữa các thành phần trong một hệ thống, từ lưới của con nhện đến mạng internet ngày nay. Sự phát triển của khái niệm này từ vật lý sang kỹ thuật số cho thấy tính đa dạng trong cách thức mà các mối quan hệ và thông tin được tổ chức và truyền tải.
Từ "the web" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các chủ đề về công nghệ và thông tin thường được đề cập. Ngoài ra, nó cũng thường xuất hiện trong bài viết và bài nói, liên quan đến các vấn đề hiện đại như truyền thông xã hội, thông tin trực tuyến và thương mại điện tử. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "the web" thường được dùng để chỉ không gian trực tuyến nơi người dùng tìm kiếm thông tin hoặc kết nối với nhau.
