Bản dịch của từ The web trong tiếng Việt

The web

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The web(Phrase)

ðə wˈɛb
ðə wˈɛb
01

Cách gọi chung để chỉ World Wide Web hoặc mạng Internet — tức là hệ thống trang web, nội dung và dịch vụ trực tuyến mà người ta truy cập qua mạng.

Referring to the World Wide Web or internet.

万维网或互联网

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The web(Idiom)

01

Cụm từ chỉ một mạng lưới phức tạp, rắc rối hoặc khó hiểu, trong đó nhiều phần liên kết chằng chịt với nhau (có thể dùng cho hệ thống, tổ chức, mối quan hệ, v.v.).

A complex or intricate network.

复杂的网络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ thành ngữ “the web” có nghĩa là mạng toàn cầu — tức Internet, nơi chứa các trang web, thông tin và dịch vụ trực tuyến.

The internet.

互联网

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ chỉ World Wide Web — mạng toàn cầu, tức phần của Internet chứa các trang web và liên kết mà người dùng truy cập qua trình duyệt.

The World Wide Web.

万维网

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cụm từ 'the web' ở đây chỉ một mạng lưới các mối liên hệ hoặc tương tác phức tạp giữa nhiều người, tổ chức hoặc sự việc — giống như một 'mạng lưới' chằng chịt, nơi mọi phần liên kết với nhau.

A web of connections or interactions.

复杂的联系网络

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Cụm từ chỉ World Wide Web — mạng toàn cầu/Internet; tức phần của Internet mà người dùng truy cập bằng trình duyệt để xem trang web, tìm thông tin, dùng dịch vụ trực tuyến.

The World Wide Web the internet.

万维网,互联网

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Cụm từ này chỉ 'thế giới trực tuyến' — toàn bộ các trang web, dịch vụ và hoạt động trên Internet.

The online world.

网络世界

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Hệ thống tài liệu và tài nguyên kết nối với nhau trên Internet (mạng lưới thông tin toàn cầu mà các trang web, liên kết và tài nguyên số tạo thành).

The interconnected system of documents and resources on the Internet.

互联网的互联文档系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một hệ thống công nghệ dựa trên Internet cho phép người dùng truy cập, chia sẻ và tìm thông tin qua các trang web và liên kết; thường gọi chung là “mạng” hoặc “World Wide Web”.

The technology that allows users to access and share information through the Internet.

允许用户通过互联网访问和共享信息的技术。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Mạng lưới liên kết các hệ thống máy tính và dịch vụ cho phép chia sẻ thông tin và giao tiếp với nhau (tức là Internet và các trang, dịch vụ trên đó).

The interconnected system of networks that allows for the sharing of information and communication.

互联网络,信息共享的系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

“the web” nghĩa là mạng lưới trực tuyến mà người ta dùng để truy cập các trang web và dữ liệu trên Internet — tức là phần dịch vụ web mà bạn dùng qua trình duyệt để đọc thông tin, xem hình ảnh, xem video, hay tương tác với các trang web.

The online medium used for accessing websites and data.

网络是访问网站和数据的在线媒体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Một mạng lưới thông tin toàn cầu nối các máy tính và trang web với nhau, nơi người dùng có thể truy cập, chia sẻ và tìm kiếm thông tin.

A network of global information.

全球信息网络

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Cụm từ này dùng để chỉ “thế giới Internet” — môi trường, không gian trực tuyến nơi mọi người truy cập thông tin, tương tác và chia sẻ nội dung.

The world of the internet.

互联网的世界

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Cách gọi chung để chỉ môi trường trực tuyến nói chung, bao gồm các trang web, mạng xã hội và các nội dung trên Internet.

Often used to refer to the online environment as a whole encompassing websites and social media.

网络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Một hệ thống các mạng máy tính liên kết với nhau trên toàn thế giới, sử dụng giao thức Internet (TCP/IP) để kết nối và trao đổi thông tin giữa các thiết bị; thường gọi tắt là mạng toàn cầu hoặc mạng lưới web.

A system of interconnected computer networks that use the internet protocol suite TCPIP to link devices worldwide.

全球互联的计算机网络系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Cách nói ẩn dụ chỉ mạng lưới thông tin rộng lớn trên Internet — toàn bộ các trang web, dịch vụ và nội dung kết nối với nhau mà người ta có thể truy cập trực tuyến.

A metaphorical term for the vast network of information available online.

互联网上广泛的信息网络。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh