Bản dịch của từ Truss trong tiếng Việt
Truss

Truss (Noun)
The truss on the ship's mast was securely fastened for safety.
Vòng trụ trên cột buồm của tàu đã được cố định chặt chẽ cho an toàn.
Without a truss, the lower yards of the mast would be unstable.
Không có vòng trụ, cột buồm sẽ không ổn định.
Is the truss made of heavy metal to withstand strong winds?
Vòng trụ được làm từ kim loại nặng để chịu được gió mạnh không?
The truss of roses in the garden is breathtaking.
Cụm hoa hồng trong vườn rất đẹp mắt.
There was no truss of berries left at the market.
Không còn cụm quả dâu nào ở chợ.
Did you see the truss of grapes at the social event?
Bạn đã thấy cụm nho tại sự kiện xã hội chưa?
The farmer sold a truss of hay at the local market yesterday.
Người nông dân đã bán một bó rơm tại chợ địa phương hôm qua.
They did not buy a truss of straw for the community garden.
Họ đã không mua một bó rơm cho vườn cộng đồng.
Did the school receive a truss of hay for the animals?
Trường có nhận được một bó rơm cho động vật không?
Một khung, thường bao gồm xà nhà, cột và thanh chống, đỡ mái nhà, cầu hoặc cấu trúc khác.
A framework, typically consisting of rafters, posts, and struts, supporting a roof, bridge, or other structure.
The new community center features a strong truss for its roof.
Trung tâm cộng đồng mới có một khung truss vững chắc cho mái.
The old bridge does not have a truss to support its weight.
Cây cầu cũ không có khung truss để hỗ trợ trọng lượng.
Does the school roof use a truss for better support?
Mái trường có sử dụng khung truss để hỗ trợ tốt hơn không?
She wore a truss after her hernia surgery.
Cô ấy đã mặc một cái truss sau ca phẫu thuật đập thủng.
He refused to wear the truss despite the doctor's recommendation.
Anh ta từ chối mặc cái truss mặc dù bác sĩ khuyên.
Did the nurse explain how to properly wear the truss?
Liệu y tá có giải thích cách mặc truss đúng không?
Dạng danh từ của Truss (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Truss | Trusses |
Truss (Verb)
She always trusses the chicken before roasting it for dinner.
Cô ấy luôn buộc gà trước khi nướng để ăn tối.
They never truss the bird when preparing a vegetarian meal.
Họ không bao giờ buộc chim khi chuẩn bị bữa ăn chay.
Do you truss the poultry before cooking it for the party?
Bạn có buộc gia cầm trước khi nấu để cho bữa tiệc không?
The construction workers truss the roof of the community center.
Cac cong nhan xay dung truss mai nha van hoa.
The volunteers do not truss the walls of the charity building.
Cac tinh nguyen vien khong truss tuong cua toa nha tu thien.
Do the architects need to truss the new school's structure?
Lap trinh vien can truss cau truc truong hoc moi khong?
Họ từ
Từ "truss" có nghĩa là một cấu trúc hỗ trợ bởi các thành phần liên kết cứng nhắc, thường được sử dụng trong xây dựng để phân bổ trọng lượng và duy trì ổn định cho các khung nhà. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng của nó có thể thay đổi theo ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng cụ thể. "Truss" có thể chỉ đến những cấu trúc phức tạp như cầu hoặc mái nhà trong cả hai hệ thống ngôn ngữ.
Từ "truss" có nguồn gốc từ tiếng Latin "truncus", có nghĩa là "thân cây" hoặc "thân hình". Trong kiến trúc và kỹ thuật, "truss" chỉ cấu trúc hỗ trợ được tạo thành từ các thanh gỗ hoặc kim loại được liên kết với nhau để phân phối tải trọng. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, khi các công trình xây dựng yêu cầu sự chắc chắn và ổn định, từ đó dần trở thành thiết kế phổ biến trong xây dựng hiện đại.
Từ "truss" thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật và xây dựng, đặc biệt trong phần thi IELTS Writing và Speaking, nơi có thể đề cập đến cấu trúc và thiết kế. Tần suất sử dụng từ này trong IELTS Listening và Reading khá thấp, chủ yếu tập trung vào các bài học chuyên ngành. Trong đời sống thường nhật, "truss" được sử dụng để chỉ các cấu trúc hỗ trợ, như trong kiến trúc, cơ khí và sản xuất.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp