Bản dịch của từ Truss trong tiếng Việt

Truss

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truss (Noun)

tɹəs
tɹˈʌs
01

Một vòng kim loại nặng giữ chặt các bãi dưới vào cột buồm.

A heavy metal ring securing the lower yards to a mast.

Ví dụ

The truss on the ship's mast was securely fastened for safety.

Vòng trụ trên cột buồm của tàu đã được cố định chặt chẽ cho an toàn.

Without a truss, the lower yards of the mast would be unstable.

Không có vòng trụ, cột buồm sẽ không ổn định.

Is the truss made of heavy metal to withstand strong winds?

Vòng trụ được làm từ kim loại nặng để chịu được gió mạnh không?

02

Một cụm hoa hoặc quả nhỏ gọn mọc trên một thân cây.

A compact cluster of flowers or fruit growing on one stalk.

Ví dụ

The truss of roses in the garden is breathtaking.

Cụm hoa hồng trong vườn rất đẹp mắt.

There was no truss of berries left at the market.

Không còn cụm quả dâu nào ở chợ.

Did you see the truss of grapes at the social event?

Bạn đã thấy cụm nho tại sự kiện xã hội chưa?

03

Một bó cỏ khô cũ (56 lb), cỏ khô mới (60 lb) hoặc rơm rạ (36 lb).

A bundle of old hay (56 lb), new hay (60 lb), or straw (36 lb).

Ví dụ

The farmer sold a truss of hay at the local market yesterday.

Người nông dân đã bán một bó rơm tại chợ địa phương hôm qua.

They did not buy a truss of straw for the community garden.

Họ đã không mua một bó rơm cho vườn cộng đồng.

Did the school receive a truss of hay for the animals?

Trường có nhận được một bó rơm cho động vật không?

04

Một khung, thường bao gồm xà nhà, cột và thanh chống, đỡ mái nhà, cầu hoặc cấu trúc khác.

A framework, typically consisting of rafters, posts, and struts, supporting a roof, bridge, or other structure.

Ví dụ

The new community center features a strong truss for its roof.

Trung tâm cộng đồng mới có một khung truss vững chắc cho mái.

The old bridge does not have a truss to support its weight.

Cây cầu cũ không có khung truss để hỗ trợ trọng lượng.

Does the school roof use a truss for better support?

Mái trường có sử dụng khung truss để hỗ trợ tốt hơn không?

05

Một thiết bị phẫu thuật được đeo để hỗ trợ thoát vị, điển hình là đai có đệm.

A surgical appliance worn to support a hernia, typically a padded belt.

Ví dụ

She wore a truss after her hernia surgery.

Cô ấy đã mặc một cái truss sau ca phẫu thuật đập thủng.

He refused to wear the truss despite the doctor's recommendation.

Anh ta từ chối mặc cái truss mặc dù bác sĩ khuyên.

Did the nurse explain how to properly wear the truss?

Liệu y tá có giải thích cách mặc truss đúng không?

Dạng danh từ của Truss (Noun)

SingularPlural

Truss

Trusses

Truss (Verb)

tɹəs
tɹˈʌs
01

Buộc cánh và chân của (gà hoặc các loài chim khác) trước khi nấu.

Tie up the wings and legs of (a chicken or other bird) before cooking.

Ví dụ

She always trusses the chicken before roasting it for dinner.

Cô ấy luôn buộc gà trước khi nướng để ăn tối.

They never truss the bird when preparing a vegetarian meal.

Họ không bao giờ buộc chim khi chuẩn bị bữa ăn chay.

Do you truss the poultry before cooking it for the party?

Bạn có buộc gia cầm trước khi nấu để cho bữa tiệc không?

02

Hỗ trợ (mái nhà, cầu hoặc kết cấu khác) bằng giàn hoặc giàn.

Support (a roof, bridge, or other structure) with a truss or trusses.

Ví dụ

The construction workers truss the roof of the community center.

Cac cong nhan xay dung truss mai nha van hoa.

The volunteers do not truss the walls of the charity building.

Cac tinh nguyen vien khong truss tuong cua toa nha tu thien.

Do the architects need to truss the new school's structure?

Lap trinh vien can truss cau truc truong hoc moi khong?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Truss cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Truss

Không có idiom phù hợp