Bản dịch của từ Us trong tiếng Việt

Us

Pronoun Verb Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Us(Pronoun)

strong ʌs weak əs
strong ʌs weak əs
01

“Us” là đại từ nhân xưng chỉ nhóm gồm người nói (tôi/chúng tôi) — tức là “chúng ta” hoặc “chúng tôi” tùy ngữ cảnh; thường dùng để chỉ chính người nói cùng những người khác.

We, us.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đại từ dùng bởi người nói để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác (là chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ, hoặc tân ngữ của giới từ). Ví dụ: “Hãy đến với chúng tôi” (come with us).

Used by a speaker to refer to himself or herself and one or more other people as the object of a verb or preposition or the subject or an object of a verb in coordinate constructions.

我们(指说话者和其他人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đại từ dùng để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác khi đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ (tức là ‘chúng tôi’ nhưng ở vị trí bị tác động).

Used to refer to the speaker and one or more other people as the object of a verb or preposition.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác (ví dụ: họ hành động cùng với tôi).

Used as the object of a verb or preposition to refer to the speaker and one or more other people.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đại từ ‘us’ dùng trong tiếng Anh để chỉ nhóm người bao gồm cả người nói và những người khác hoặc để chỉ những người đang được nói tới (thông thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc nhóm). Tức là “chúng ta/ chúng mình/ chúng tôi” tùy ngữ cảnh.

Used informally within a group to refer to the people being addressed.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Đại từ dùng để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác, thường làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ (tức là nhận hành động hoặc đứng sau giới từ). Ví dụ: “He helped us” = “Anh ấy giúp chúng tôi” hoặc “She talked to us” = “Cô ấy nói chuyện với chúng tôi”.

Used when referring to the speaker and one or more other people usually as the object of a verb or preposition.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Từ dùng để chỉ một nhóm bao gồm người nói và một hoặc nhiều người khác (tương đương với “chúng tôi” hoặc “chúng ta” trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh).

Used to refer to a group including the speaker and one or more others.

指包括说话者和其他人的一群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Đại từ dùng để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác (người nói bao gồm trong nhóm).

Used by a speaker to refer to himself or herself and one or more other people.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Đại từ dùng để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác (tương đương “chúng tôi”, “chúng ta” tuỳ ngữ cảnh).

Used to refer to the speaker and one or more other people.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Dạng tân ngữ của đại từ “we” (chúng ta/chúng mình) được dùng khi làm tân ngữ trong câu — tức là khi hành động hướng tới “chúng ta” (ví dụ: “He saw us” = “Anh ấy thấy chúng ta”).

The objective case of we.

我们(的宾格)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Dạng tân ngữ của “we” (chúng ta), dùng khi “chúng ta” là đối tượng của hành động—tức là nói về bản thân cùng những người khác.

The objective case of we used to refer to other people and oneself together.

我们(包括自己和他人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Đại từ nhân xưng dùng để chỉ “chúng ta” hoặc “ta” (nhóm gồm cả người nói), thường dùng để phân biệt với người khác. Trong tiếng Anh, 'us' là dạng tân ngữ của 'we' (ví dụ: “They gave us a gift” = “Họ đã tặng chúng ta một món quà”).

Any person or group in contrast to the speaker and others used in a general sense.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Từ “us” là đại từ dùng để chỉ người nói cùng với một hoặc nhiều người khác — tức là “chúng ta” hoặc “chúng tôi” tùy ngữ cảnh.

Refers to the speaker and one or more other people as a group.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Đại từ nhân xưng dùng khi người nói chỉ bản thân mình và một hoặc nhiều người khác là tân ngữ của động từ hoặc giới từ (tương đương với “chúng tôi/ chúng ta” nhưng ở vị trí tân ngữ). Ví dụ: “They gave us a gift” = “Họ tặng quà cho chúng tôi.”

Used by a speaker to refer to himself or herself and one or more other people as the object of a verb or preposition.

我们(作为动词或介词的宾语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Dùng để chỉ người nói cùng với một hoặc nhiều người khác (tức là ‘chúng tôi’ hoặc ‘chúng ta’), thường dùng khi người nói là một phần của nhóm được nhắc tới.

Used to refer to the speaker and one or more other people in general.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Đại từ dùng để chỉ một nhóm người có cả người nói trong đó (tương đương “chúng tôi”, “chúng ta” tùy ngữ cảnh).

Used to refer to a specified group of people that includes the speaker.

我们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Us(Verb)

əs
jˈuˈɛs
01

(động từ) gây đe dọa, hăm dọa ai đó — nói hoặc làm điều gì để khiến người khác sợ hoặc phải làm theo.

To threaten.

威胁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng quá mức; lạm dụng, sử dụng một cách thái quá đến mức gây hại hoặc không đúng mục đích.

To use excessively.

过度使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(được) có thể tiêu thụ hoặc sử dụng hết được; có thể dùng tới mức cạn kiệt

To be able to be consumed or expended.

可以消费或用尽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Động từ 'us' ở đây là viết sai của 'use' (dùng, sử dụng). Nghĩa là tận dụng một vật, công cụ, phương pháp hoặc nguồn lực để làm điều gì đó.

Use.

使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Từ “used” ở đây là dạng quá khứ của động từ “use” khi được dùng như trợ động từ (được viết là “used to”) để nói về một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa (ví dụ: “I used to play” = “Trước tôi thường chơi”).

Use used as an auxiliary verb in or to form the perfect and past perfect tenses.

过去常做的事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Us(Noun)

əs
jˈuˈɛs
01

Dạng tân ngữ (objective case) của “we” trong tiếng Anh; dùng khi “chúng ta” là đối tượng của động từ hoặc giới từ (ví dụ: “He saw us” = “Anh ấy nhìn thấy chúng ta”).

The objective case of we.

我们 (wǒmen) 的宾格形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

'us' là dạng tân ngữ của 'we' trong tiếng Anh, dùng khi 'chúng ta' là đối tượng của động từ hoặc giới từ (ví dụ: He saw us — Anh ấy đã nhìn thấy chúng ta).

The objective case of we used as a direct or indirect object.

我们(作为宾语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Us(Adverb)

əs
jˈuˈɛs
01

Chỉ nước Mỹ đại lục (phần liền của Hoa Kỳ, thường không bao gồm Alaska, Hawaii hoặc lãnh thổ xa xôi)

In or to the mainland US.

美国本土

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trường hợp tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ) mang nghĩa ‘rất’, ‘vô cùng’ — dùng để nhấn mạnh mức độ.

Greatly.

非常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ