yoked
yoked (Adjective)
Nghĩa 01
Được liên kết, gắn chặt với nhau; nối kết chặt chẽ theo cách thể hiện mối liên hệ mạnh mẽ hoặc phối hợp gần gũi.
Linked or joined together especially in a way that implies a strong connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị buộc, liên kết chặt chẽ với nhau; thường dùng nghĩa bóng để chỉ mối quan hệ gần gũi, gắn bó hoặc phụ thuộc lẫn nhau.
Bound or tied together often used metaphorically to denote a close relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yoked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ghép hoặc buộc hai (hoặc nhiều) con vật kéo lại với nhau bằng ách, dây hoặc cương để cùng làm việc hoặc kéo phương tiện (như xe, cày).
To harness animals together for work or transportation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của yoked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | yoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | yoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | yoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | yokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | yoking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "yoked" là dạng quá khứ phân từ của động từ “yoke”, có nghĩa là kết nối, gắn bó hoặc buộc lại với nhau, thường được sử dụng để mô tả động thái gắn kết giữa hai hay nhiều vật thể hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, “yoked” thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự hợp tác hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong một số trường hợp, “yoked” có thể được sử dụng trong các cụm từ cụ thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.