Bản dịch của từ Yoke trong tiếng Việt

Yoke

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoke (Noun)

jˈoʊk
jˈoʊk
01

Phần của trang phục nằm ở vai, thường là miếng vải hoặc phần may nối che/ôm vai, nơi gắn liền hoặc cố định phần còn lại của áo (ví dụ ở cổ áo, lưng hoặc thân trên).

A part of a garment that fits over the shoulders and to which the main part of the garment is attached.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thanh gỗ chằng qua cổ hai con vật (thường là trâu, bò) để nối chúng vào cày hoặc xe, giúp chúng kéo cùng nhau.

A wooden crosspiece that is fastened over the necks of two animals and attached to the plough or cart that they are to pull.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khung gắn lên cổ và vai của người, dùng để treo hoặc đỡ các xô, giỏ khi mang vác bằng hai bên; thường làm bằng gỗ hoặc tre, giúp phân bố trọng lượng đều trên vai.

A frame fitting over the neck and shoulders of a person used for carrying pails or baskets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cần lái trong máy bay — tay lái giống như cần điều khiển dùng để điều chỉnh hướng và độ nghiêng của máy bay.

A control lever in an aircraft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thanh ngang gắn vào bánh lái (rudder) dùng để nối và điều khiển lái; nói chung là thanh ngang chịu lực nối bộ phận lái với cơ cấu điều khiển.

The crossbar of a rudder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Yoke (Verb)

jˈoʊk
jˈoʊk
01

Gắn hoặc buộc một cái ách (gỗ hoặc khung nối) lên hai con vật kéo (thường là trâu, bò hoặc ngựa) để chúng kéo cùng nhau; nghĩa bóng: bắt buộc hai bên hợp tác hoặc ràng buộc với nhau.

Put a yoke on a pair of animals couple or attach with or to a yoke.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tấn công ai đó bằng cách siết cổ hoặc bóp cổ, cố gắng làm họ nghẹt thở.

Attack especially by strangling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ