yokes
yokes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tham gia cùng nhau, đặc biệt là theo cặp hoặc nhóm.
To join together especially in pairs or teams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của yokes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | yoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | yoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | yoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | yokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | yoking |
yokes (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của yokes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
yoke | yokes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "yokes" (số nhiều của "yoke") thường được sử dụng để chỉ một thiết bị nối liền, thường làm bằng gỗ, được dùng để buộc hai con vật kéo lại với nhau, như bò hoặc ngựa, để kéo cỗ xe hoặc thiết bị canh tác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm và ghi chép tương đối giống nhau, nhưng tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong các ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm ẩn dụ về gánh nặng hoặc trách nhiệm.