collected
collected (Adjective)
Nghĩa 01 · Được gom lại, tập hợp lại thành một nhóm; chỉ trạng thái đã thu thập hoặc tụ họp chứ không so sánh với cái khác.
Được gom lại, tập hợp lại thành một nhóm; chỉ trạng thái đã thu thập hoặc tụ họp chứ không so sánh với cái khác.
not comparable Gathered together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bình tĩnh, điềm đạm, kiểm soát cảm xúc tốt và giữ được sự tập trung; không hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.
Bình tĩnh, điềm đạm, kiểm soát cảm xúc tốt và giữ được sự tập trung; không hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.
Cool‐headed emotionally stable in focus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collected" là dạng quá khứ phân từ của động từ "collect", nghĩa là thu thập, sưu tầm hay gom góp thông tin, vật phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, âm "o" trong "collected" thường được phát âm ngắn hơn và không nhấn mạnh như trong tiếng Mỹ. Từ này còn có thể chỉ tính cách điềm tĩnh, có tổ chức, thường được dùng để mô tả một người có khả năng kiểm soát cảm xúc và hành động của mình.