dated
dated (Adjective)
Nghĩa 01
Cũ, lỗi thời; không còn phù hợp hoặc thịnh hành nữa.
Outdated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được ghi ngày tháng; có đánh dấu ngày (ví dụ: thư, tài liệu, hóa đơn được ghi rõ ngày tháng).
Marked with a date.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Không còn hợp mốt; lỗi thời, không còn theo xu hướng hiện tại.
No longer fashionable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dated ngày | more dated ngày hơn | most dated ngày gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dated" có nghĩa là đã lỗi thời, không còn phù hợp hay không còn được ưa chuộng trong thời điểm hiện tại. Trong tiếng Anh, "dated" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, trong môi trường Mỹ, từ này thường được dùng để chỉ những thứ dấu hiệu cho sự cũ kỹ, chẳng hạn như trang phục hay phong cách nghệ thuật, trong khi ở Anh, nó còn có thể ám chỉ đến tài liệu hay thông tin không còn chính xác.