Anh - Việt

Bản dịch của từ Dated trong tiếng Việt

dated

Adjective

dated (Adjective)

/dˈeɪtɪd/
/dˈeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Cũ, lỗi thời; không còn phù hợp hoặc thịnh hành nữa.

Outdated.

Ví dụ
Chiếc điện thoại thông minh của anh ấy đã lỗi thời, anh ấy cần nâng cấp lên một chiếc mới.His smartphone is dated, he needs to upgrade to a new one.
Sử dụng thông tin lỗi thời trong bài luận IELTS của bạn có thể làm giảm điểm số của bạn.Using dated information in your IELTS essay can lower your score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được ghi ngày tháng; có đánh dấu ngày (ví dụ: thư, tài liệu, hóa đơn được ghi rõ ngày tháng).

Marked with a date.

Ví dụ
Báo cáo được đánh dấu vào ngày 15 tháng 12 năm 2021.The report was dated December 15, 2021.
Bài luận của cô ấy không được đánh dấu, vì vậy nó đã bị từ chối.Her essay was not dated, so it was rejected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Không còn hợp mốt; lỗi thời, không còn theo xu hướng hiện tại.

No longer fashionable.

Ví dụ
Trang phục lỗi thời của cô ấy là thảm họa thời trang.Her dated outfit was a fashion disaster.
Bạn bè của anh ta chọc ghẹo anh ta vì gu âm nhạc lỗi thời.His friends teased him for his dated taste in music.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của dated (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

dated

ngày

more dated

ngày hơn

most dated

ngày gần nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh