dope
dope (Adjective)
Nghĩa 01
Tuyệt vời; rất hay; chất — dùng để khen một thứ gì đó xuất sắc hoặc ấn tượng.
Very good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dope (Noun)
Nghĩa 01
Thông tin, tin tức hoặc chi tiết về một vấn đề nào đó, thường là những điều không phải ai cũng biết.
Information about a subject, especially if not generally known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chất gây nghiện được dùng trái phép để giải trí, thường là ma túy như cần sa; trong ngôn ngữ thông thường “dope” thường chỉ các loại thuốc phiện/ma túy dùng để “phê”.
A drug taken illegally for recreational purposes, especially cannabis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của dope (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hút cần sa smoke dope | Anh ấy hút cần sa ở các bữa tiệc. He smokes dope at parties. |
dope (Verb)
Nghĩa 01
Cho (ngựa đua, chó săn, vận động viên...) dùng thuốc hoặc chất kích thích để làm thay đổi khả năng thi đấu, thường là nhằm tăng cường hoặc ức chế hiệu suất thể thao.
Administer drugs to (a racehorse, greyhound, or athlete) in order to inhibit or enhance sporting performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong lĩnh vực bán dẫn, “dope” (động từ) nghĩa là pha tạp một chất vào vật liệu bán dẫn (ví dụ silicon) để thay đổi tính dẫn điện theo ý muốn, tạo ra các đặc tính điện học mong muốn.
Add an impurity to (a semiconductor) to produce a desired electrical characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dope" có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "dope" thường chỉ các loại ma túy, đặc biệt là heroin hoặc marihuana. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa là "thông minh" hoặc "tuyệt vời" khi được sử dụng trong ngữ cảnh của văn hóa đường phố. "Dope" cũng được sử dụng như một danh từ chỉ thông tin hoặc tin tức. Sự khác biệt này làm nổi bật tính đa dạng của từ trong cách diễn đạt và ngữ nghĩa giữa hai phiên bản tiếng Anh.