Anh - Việt

Bản dịch của từ Doped trong tiếng Việt

doped

Adjective

doped (Adjective)

/doʊpt/
/doʊpt/
AI

Nghĩa 01

Được phủ hoặc bọc bằng chất “dope” — một loại keo, sơn hoặc chất bịt lỗ/đóng rãnh (dùng để làm kín bề mặt). Nghĩa là bề mặt đã được quét/nhồi lớp vật liệu như keo/sơn để lấp kín khe hở hoặc bảo vệ.

Covered with dope a glue or paint like pore filler.

Ví dụ
Các bức tường của trung tâm cộng đồng được phủ sơn xanh sáng.The walls of the community center are doped with bright blue paint.
Công viên địa phương không được phủ hóa chất độc hại nào.The local park is not doped with any harmful chemicals.

Nghĩa 02

Bị cho thuốc, bị làm mất khả năng tỉnh táo do thuốc (thường ám chỉ bị gây tê, gây mê hoặc bị cho thuốc khiến lơ mơ, mất nhận thức).

Drugged.

Ví dụ
Vận động viên đã bị doping trong Thế vận hội năm 2021.The athlete was doped during the last Olympic Games in 2021.
Nhiều vận động viên không bị doping trong thể thao chuyên nghiệp ngày nay.Many athletes are not doped in professional sports today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong điện tử: mô tả một bán dẫn đã được thêm vào một lượng rất nhỏ các nguyên tố khác (tạp chất) để tạo ra hạt mang điện (electron hoặc lỗ trống), nhờ đó thay đổi và kiểm soát được tính dẫn điện của vật liệu.

electronics Describing a semiconductor that has had small amounts of elements added to create charge carriers.

Ví dụ
Các chất bán dẫn được pha tạp có thể cải thiện hiệu suất pin mặt trời.Doped semiconductors can improve solar panel efficiency significantly.
Các vật liệu pha tạp không phải lúc nào cũng đảm bảo hiệu suất tốt hơn trong điện tử.Doped materials do not always guarantee better performance in electronics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh