doped
doped (Adjective)
Nghĩa 02
Bị cho thuốc, bị làm mất khả năng tỉnh táo do thuốc (thường ám chỉ bị gây tê, gây mê hoặc bị cho thuốc khiến lơ mơ, mất nhận thức).
Drugged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong điện tử: mô tả một bán dẫn đã được thêm vào một lượng rất nhỏ các nguyên tố khác (tạp chất) để tạo ra hạt mang điện (electron hoặc lỗ trống), nhờ đó thay đổi và kiểm soát được tính dẫn điện của vật liệu.
electronics Describing a semiconductor that has had small amounts of elements added to create charge carriers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "doped" trong tiếng Anh có nghĩa là bị sử dụng các chất tiêu cực (chất kích thích) để cải thiện hiệu suất, thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và nghiên cứu khoa học. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt về hình thức viết nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, "doped" thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thể thao như một thuật ngữ chỉ hành vi gian lận.