Anh - Việt

Bản dịch của từ Dopes trong tiếng Việt

dopes

VerbNoun

dopes (Verb)

/dˈoʊps/
/dˈoʊps/
AI

Nghĩa 01

Cho ai đó dùng thuốc (thường là thuốc gây mê, thuốc an thần hoặc các chất gây ảnh hưởng tới tâm trạng/nhận thức); tiêm hoặc đưa thuốc vào cơ thể người khác.

Administer drugs to.

Ví dụ
Một số người tiêm thuốc cho thú cưng để giữ chúng bình tĩnh khi có pháo.Some people dope their pets to keep them calm during fireworks.
Nhiều bậc phụ huynh không tiêm thuốc cho trẻ em trong các sự kiện xã hội.Many parents do not dope their children for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dopes (Noun)

/dˈoʊps/
/dˈoʊps/
AI

Nghĩa 01

Từ thông tục chỉ “ma túy” hoặc “thuốc gây nghiện” (cách gọi đời thường, không trang trọng).

Informal term for drugs.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên ở Mỹ thử nghiệm ma túy tại các bữa tiệc.Many teenagers in America experiment with dopes at parties.
Ma túy không giải quyết được các vấn đề xã hội trong cộng đồng chúng ta.Dopes do not solve social problems in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh