Bản dịch của từ Dope trong tiếng Việt
Dope

Dope (Adjective)
Tuyệt vời; rất hay; chất — dùng để khen một thứ gì đó xuất sắc hoặc ấn tượng.
Very good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dope (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông tin, tin tức hoặc chi tiết về một vấn đề nào đó, thường là những điều không phải ai cũng biết.
Information about a subject, especially if not generally known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất gây nghiện được dùng trái phép để giải trí, thường là ma túy như cần sa; trong ngôn ngữ thông thường “dope” thường chỉ các loại thuốc phiện/ma túy dùng để “phê”.
A drug taken illegally for recreational purposes, especially cannabis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dope (Verb)
Trong lĩnh vực bán dẫn, “dope” (động từ) nghĩa là pha tạp một chất vào vật liệu bán dẫn (ví dụ silicon) để thay đổi tính dẫn điện theo ý muốn, tạo ra các đặc tính điện học mong muốn.
Add an impurity to (a semiconductor) to produce a desired electrical characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho (ngựa đua, chó săn, vận động viên...) dùng thuốc hoặc chất kích thích để làm thay đổi khả năng thi đấu, thường là nhằm tăng cường hoặc ức chế hiệu suất thể thao.
Administer drugs to (a racehorse, greyhound, or athlete) in order to inhibit or enhance sporting performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
