Bản dịch của từ Focus trong tiếng Việt
Focus

Focus(Verb)
Tập trung vào một việc gì đó; chú ý hoặc dồn sự chú ý, năng lực vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Concentrate, pay attention to something.
集中注意力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chú ý đặc biệt đến một việc hoặc vấn đề; tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào điều gì đó.
Pay particular attention to.
特别注意,专心于
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Focus (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Focus |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Focused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Focused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Focuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Focusing |
Focus(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong hình học, “focus” là một trong những điểm cố định mà tổng (hoặc hiệu) khoảng cách từ điểm đó đến mỗi điểm trên một đường cong (như elip hoặc parabol) thỏa một quan hệ tuyến tính. Ví dụ, một elip có hai tiêu điểm (foci) mà tổng khoảng cách từ mỗi điểm trên elip đến hai tiêu điểm là một hằng số; một parabol có một tiêu điểm (focus) liên quan đến định nghĩa đường chuẩn.
One of the fixed points from which the distances to any point of a given curve, such as an ellipse or parabola, are connected by a linear relation.
曲线的焦点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ pháp, “focus” là phần của câu được nhấn mạnh, được làm nổi bật (bằng ngữ điệu, vị trí từ, hay các phương tiện ngôn ngữ khác) để chỉ điều mà người nói muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ.
An element of a sentence that is given prominence by intonational or other means.
句子中通过语调等方式突出的部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Focus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Focus | Focuses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "focus" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập trung vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "focus" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm với âm "o" gần với âm "əʊ", trong khi người Mỹ sử dụng âm "o" gần với "oʊ". Ngoài ra, "focus" còn có thể được sử dụng dưới dạng danh từ và động từ, với nghĩa tương tự về sự chú ý hoặc ưu tiên.
Từ "focus" có nguồn gốc từ tiếng Latin, "focus" có nghĩa là "lửa", "lò" hoặc "tâm điểm". Trong tiếng Latin, từ này thường được sử dụng để chỉ nơi mà lửa được tạo ra, tượng trưng cho sự tập trung năng lượng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ điểm tập trung của sự chú ý hoặc hoạt động. Trong ngữ cảnh hiện đại, "focus" chỉ sự chú ý hay nỗ lực được tập trung vào một mục tiêu cụ thể, phản ánh sự chuyển biến từ khái niệm vật lý sang khái niệm tâm lý.
Từ "focus" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi Speaking và Writing, nơi thí sinh cần trình bày quan điểm rõ ràng và mạch lạc. Trong bối cảnh học thuật, "focus" thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một chủ đề hay vấn đề nghiên cứu. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường gặp khi thảo luận về mục tiêu hoặc sự chú ý.
Họ từ
Từ "focus" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập trung vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "focus" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm với âm "o" gần với âm "əʊ", trong khi người Mỹ sử dụng âm "o" gần với "oʊ". Ngoài ra, "focus" còn có thể được sử dụng dưới dạng danh từ và động từ, với nghĩa tương tự về sự chú ý hoặc ưu tiên.
Từ "focus" có nguồn gốc từ tiếng Latin, "focus" có nghĩa là "lửa", "lò" hoặc "tâm điểm". Trong tiếng Latin, từ này thường được sử dụng để chỉ nơi mà lửa được tạo ra, tượng trưng cho sự tập trung năng lượng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ điểm tập trung của sự chú ý hoặc hoạt động. Trong ngữ cảnh hiện đại, "focus" chỉ sự chú ý hay nỗ lực được tập trung vào một mục tiêu cụ thể, phản ánh sự chuyển biến từ khái niệm vật lý sang khái niệm tâm lý.
Từ "focus" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi Speaking và Writing, nơi thí sinh cần trình bày quan điểm rõ ràng và mạch lạc. Trong bối cảnh học thuật, "focus" thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một chủ đề hay vấn đề nghiên cứu. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường gặp khi thảo luận về mục tiêu hoặc sự chú ý.
