Anh - Việt

Bản dịch của từ Focus trong tiếng Việt

focus

VerbNoun

focus (Verb)

/ˈfəʊ.kəs/
/ˈfoʊ.kəs/
AI

Nghĩa 01 · Tập trung vào một việc gì đó; chú ý hoặc dồn sự chú ý, năng lực vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Tập trung vào một việc gì đó; chú ý hoặc dồn sự chú ý, năng lực vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Concentrate, pay attention to something.

Ví dụ
Cô ấy cần tập trung vào việc học để vượt qua kỳ thi.She needs to focus on her studies to pass the exam.
Trong các cuộc thảo luận nhóm, điều quan trọng là phải tập trung vào chủ đề chính.In group discussions, it's important to focus on the main topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Điều chỉnh mắt hoặc thiết bị để thích nghi với mức sáng hiện tại và nhìn rõ vật thể (ví dụ mắt tập trung để nhìn hoặc ống kính thay đổi để ảnh nét).

Điều chỉnh mắt hoặc thiết bị để thích nghi với mức sáng hiện tại và nhìn rõ vật thể (ví dụ mắt tập trung để nhìn hoặc ống kính thay đổi để ảnh nét).

Adapt to the prevailing level of light and become able to see clearly.

Ví dụ
Cô ấy tập trung vào người diễn giả trong buổi hội thảo.She focused on the speaker during the seminar.
Học sinh nên tập trung vào việc học để thành công học vấn.Students should focus on their studies to excel academically.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chú ý đặc biệt đến một việc hoặc vấn đề; tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào điều gì đó.

Chú ý đặc biệt đến một việc hoặc vấn đề; tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào điều gì đó.

Pay particular attention to.

Ví dụ
Cô ấy tập trung vào công việc cộng đồng hàng cuối tuần.She focuses on her community service work every weekend.
Tổ chức tập trung vào việc tăng cường nhận thức về sức khỏe tinh thần.The organization focuses on promoting mental health awareness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Đặt trọng tâm hoặc nhấn mạnh vào một thành phần trong câu (ví dụ: nhấn vào chủ ngữ, động từ, tân ngữ) để làm rõ hoặc làm nổi bật phần đó.

Đặt trọng tâm hoặc nhấn mạnh vào một thành phần trong câu (ví dụ: nhấn vào chủ ngữ, động từ, tân ngữ) để làm rõ hoặc làm nổi bật phần đó.

Place the focus on (an element of a sentence).

Ví dụ
Cô ấy tập trung vào dự án phục vụ cộng đồng của trường.She focused on her community service project for the school.
Sự kiện từ thiện tập trung sự chú ý vào nghèo đói ở thành phố.The charity event focused attention on poverty in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của focus (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

focus

V2

Quá khứ đơn

Past simple

focused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

focused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

focuses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

focusing

Kết hợp từ của focus (Verb)

PHRASESVERB + focusfocus + ADVERBfocus + PREPOSITION
Kết hợp từ của focus
Collocation
Ví dụ

tập trung chặt chẽ

tightly focused

Chiến dịch truyền thông xã hội tập trung chặt chẽ vào việc nâng cao nhận thức.

The social media campaign was tightly focused on raising awareness.

chỉ tập trung hẹp

narrowly focused

Nghiên cứu của cô ấy tập trung hẹp về tác động của mạng xã hội.

Her research is narrowly focused on social media impact.

tập trung cao

highly focused

Cô ấy rất tập trung vào các dự án phục vụ cộng đồng.

She is highly focused on community service projects.

focus (Noun)

/ˈfəʊ.kəs/
/ˈfoʊ.kəs/
AI

Nghĩa 01 · Trung tâm; điểm chính hoặc chỗ tập trung của sự chú ý, hoạt động hoặc quan tâm.

Trung tâm; điểm chính hoặc chỗ tập trung của sự chú ý, hoạt động hoặc quan tâm.

Center.

Ví dụ
Trên mạng xã hội, trọng tâm là sự tương tác với những người theo dõi.In social media, the focus is on engagement with followers.
Trọng tâm của nhân viên xã hội là giúp đỡ các cộng đồng bị thiệt thòi.The social worker's focus is helping marginalized communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Điểm trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động; nơi tập trung quan tâm, năng lượng hoặc hoạt động chính.

Điểm trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động; nơi tập trung quan tâm, năng lượng hoặc hoạt động chính.

The centre of interest or activity.

Ví dụ
Hợp tác cộng đồng là trung tâm của dự án xã hội của chúng tôi.Community engagement is the focus of our social project.
Trung tâm của sự kiện từ thiện là tăng cường nhận thức về sức khỏe tâm thần.The charity event's focus was raising awareness about mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trạng thái hoặc chất lượng của việc nhìn rõ nét, có đường nét, chi tiết rõ ràng — nghĩa là hình ảnh hoặc vật được nhìn thấy không mờ mà có độ sắc nét, rõ ràng về mặt thị giác.

Trạng thái hoặc chất lượng của việc nhìn rõ nét, có đường nét, chi tiết rõ ràng — nghĩa là hình ảnh hoặc vật được nhìn thấy không mờ mà có độ sắc nét, rõ ràng về mặt thị giác.

The state or quality of having or producing clear visual definition.

Ví dụ
Trọng tâm của cuộc thảo luận là về các dự án phát triển cộng đồng.The focus of the discussion was on community development projects.
Sự kiện nhằm đưa ra trọng tâm về việc nhận thức về sức khỏe tâm thần.The event aimed to bring focus to mental health awareness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Trong hình học, “focus” là một trong những điểm cố định mà tổng (hoặc hiệu) khoảng cách từ điểm đó đến mỗi điểm trên một đường cong (như elip hoặc parabol) thỏa một quan hệ tuyến tính. Ví dụ, một elip có hai tiêu điểm (foci) mà tổng khoảng cách từ mỗi điểm trên elip đến hai tiêu điểm là một hằng số; một parabol có một tiêu điểm (focus) liên quan đến định nghĩa đường chuẩn.

Trong hình học, “focus” là một trong những điểm cố định mà tổng (hoặc hiệu) khoảng cách từ điểm đó đến mỗi điểm trên một đường cong (như elip hoặc parabol) thỏa một quan hệ tuyến tính. Ví dụ, một elip có hai tiêu điểm (foci) mà tổng khoảng cách từ mỗi điểm trên elip đến hai tiêu điểm là một hằng số; một parabol có một tiêu điểm (focus) liên quan đến định nghĩa đường chuẩn.

One of the fixed points from which the distances to any point of a given curve, such as an ellipse or parabola, are connected by a linear relation.

Ví dụ
Sự tập trung của chính phủ vào giáo dục đã dẫn đến những cải tiến đáng kể.The government's focus on education has led to significant improvements.
Sự tập trung của công ty vào sự hài lòng của khách hàng đã tăng doanh số bán hàng.The company's focus on customer satisfaction has boosted sales.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05 · Trong ngữ pháp, “focus” là phần của câu được nhấn mạnh, được làm nổi bật (bằng ngữ điệu, vị trí từ, hay các phương tiện ngôn ngữ khác) để chỉ điều mà người nói muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ.

Trong ngữ pháp, “focus” là phần của câu được nhấn mạnh, được làm nổi bật (bằng ngữ điệu, vị trí từ, hay các phương tiện ngôn ngữ khác) để chỉ điều mà người nói muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ.

An element of a sentence that is given prominence by intonational or other means.

Ví dụ
Trọng tâm chính của cuộc thảo luận là các chiến lược giảm nghèo.The main focus of the discussion was poverty alleviation strategies.
Sự tập trung của cô vào dịch vụ cộng đồng đã mang lại cho cô một giải thưởng uy tín.Her focus on community service earned her a prestigious award.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của focus (Noun)

SingularPlural

focus

focuses

Kết hợp từ của focus (Noun)

ADJECTIVE + focusPHRASESPREPOSITIONVERB + focusfocus + VERB
Kết hợp từ của focus
Collocation
Ví dụ

tập trung hẹp

narrow focus

Sự tập trung hẹp của cô ấy vào mạng xã hội dẫn đến thiếu kết nối đời thực.

Her narrow focus on social media led to a lack of real-life connections.

trọng tâm mới

new focus

Sự tập trung mới của cô ấy vào dịch vụ cộng đồng đã cải thiện điểm nói IELTS của cô ấy.

Her new focus on community service improved her IELTS speaking score.

tập trung đơn

single focus

Sự tập trung duy nhất của cô vào dịch vụ cộng đồng đã dẫn đến các dự án có tác động lớn.

Her single focus on community service led to impactful projects.

trọng tâm quan trọng

important focus

Nghiên cứu văn hóa là một trọng tâm quan trọng trong học về xã hội.

Studying culture is an important focus in social studies.

trọng tâm chính

prime focus

Trong bài luận của cô ấy, trọng tâm chính là bất bình đẳng xã hội.

Her prime focus in the essay was on social inequality.

focus (Verb)

/fˈoʊkɪsɪŋ/
/fˈoʊkɪsɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc nào đó; để tâm vào một mục tiêu, nhiệm vụ hoặc đối tượng cụ thể.

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc nào đó; để tâm vào một mục tiêu, nhiệm vụ hoặc đối tượng cụ thể.

to concentrate on something.

Ví dụ
Cô ấy đang tập trung vào dự án phục vụ cộng đồng của mình.She is focusing on her community service project.
Tổ chức đang tập trung vào việc cải thiện giáo dục ở các khu vực nông thôn.The organization is focusing on improving education in rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của focus (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

focus

V2

Quá khứ đơn

Past simple

focused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

focused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

focuses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

focusing

Kết hợp từ của focus (Verb)

PHRASESPREPOSITIONVERB + focusfocus + ADVERB
Kết hợp từ của focus
Collocation
Ví dụ

tập trung cao độ

tightly focused

Câu lạc bộ sinh viên luôn tập trung cao độ vào việc giúp các thành viên mới kết bạn trong buổi họp thứ Sáu.

The student club stayed tightly focused on helping new members make friends during its Friday meeting.

tập trung chuyên biệt

narrowly focused

Trung tâm cộng đồng của chúng tôi có một chương trình tập trung vào một nhóm cụ thể dành cho người lớn tuổi, giúp họ kết bạn mới.

Our community center has a narrowly focused program for older people that helps them make new friends.

tập trung cao độ

highly focused

Trung tâm cộng đồng cung cấp một chương trình có mục tiêu rất rõ ràng để giúp người dân mới kết bạn.

The community center offers a highly focused program that helps new residents make friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh