Bản dịch của từ Focus trong tiếng Việt
Focus

Focus (Verb)
Tập trung vào một việc gì đó; chú ý hoặc dồn sự chú ý, năng lực vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Concentrate, pay attention to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chú ý đặc biệt đến một việc hoặc vấn đề; tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào điều gì đó.
Pay particular attention to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Focus (Noun)
Trung tâm; điểm chính hoặc chỗ tập trung của sự chú ý, hoạt động hoặc quan tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong hình học, “focus” là một trong những điểm cố định mà tổng (hoặc hiệu) khoảng cách từ điểm đó đến mỗi điểm trên một đường cong (như elip hoặc parabol) thỏa một quan hệ tuyến tính. Ví dụ, một elip có hai tiêu điểm (foci) mà tổng khoảng cách từ mỗi điểm trên elip đến hai tiêu điểm là một hằng số; một parabol có một tiêu điểm (focus) liên quan đến định nghĩa đường chuẩn.
One of the fixed points from which the distances to any point of a given curve, such as an ellipse or parabola, are connected by a linear relation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ pháp, “focus” là phần của câu được nhấn mạnh, được làm nổi bật (bằng ngữ điệu, vị trí từ, hay các phương tiện ngôn ngữ khác) để chỉ điều mà người nói muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ.
An element of a sentence that is given prominence by intonational or other means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Focus (Verb)
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc nào đó; để tâm vào một mục tiêu, nhiệm vụ hoặc đối tượng cụ thể.
To concentrate on something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
