forwarded
forwarded (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Truyền (thông tin) cho người hoặc nhóm khác.
To pass along information to another person or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forwarded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | forward |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forwarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forwarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forwards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forwarding |
forwarded (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan đến một quá trình truyền tải hoặc chuyển giao.
Relating to a process of transmission or transfer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forwarded" là quá khứ phân từ của động từ "forward", có nghĩa là chuyển tiếp hoặc gửi đi thông tin, tài liệu, hoặc liên lạc từ một địa chỉ hoặc người này đến một địa chỉ hoặc người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn bản, "forwarded" thường xuất hiện trong các email hay tin nhắn điện tử, thể hiện hành động chuyển tiếp thông tin đến bên thứ ba.