forwards
Adjective
forwards (Adjective)
AI
Nghĩa 01
(đôi khi không chuẩn) Từ đồng nghĩa của forward.
sometimes nonstandard Synonym of forward
Ví dụ
Cộng đồng tiến về phía trước với kế hoạch cho một công viên mới.The community moved forwards with plans for a new park.
Họ không phải lúc nào cũng mong chờ các buổi gặp mặt xã hội.They do not always look forwards to social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forwards" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ hành động di chuyển về phía trước hoặc hướng về một phía nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hay chỉ sự di chuyển vật lý. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) lại có xu hướng sử dụng "forward" hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc trong văn bản viết. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến tính chính xác và ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.