Anh - Việt

Bản dịch của từ Forwards trong tiếng Việt

forwards

Adjective

forwards (Adjective)

AI

Nghĩa 01

(đôi khi không chuẩn) Từ đồng nghĩa của forward.

sometimes nonstandard Synonym of forward

Ví dụ
Cộng đồng tiến về phía trước với kế hoạch cho một công viên mới.The community moved forwards with plans for a new park.
Họ không phải lúc nào cũng mong chờ các buổi gặp mặt xã hội.They do not always look forwards to social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh