Bản dịch của từ Good thing trong tiếng Việt

Good thing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good thing(Noun)

gʊd ɵɪŋ
gʊd ɵɪŋ
01

Những thứ đáng thưởng, dễ chịu hoặc ngon miệng; những món ngon, món ăn đãi; nói chung là các tiện nghi, điều thú vị trong đời sống (như “những điều tốt đẹp của đời này”).

In plural Desirable or pleasurable things generally; luxuries; especially tasty and appetizing food; treats. In early use chiefly in "the good things of this world (also life)" (now usually in theological contexts).

Ví dụ
02

Một câu nói dí dỏm, sắc bén và hóm hỉnh; lời nhận xét thông minh, gây ấn tượng (tương tự “bon mot” trong tiếng Anh/Pháp).

A witty comment or remark; a bon mot.

Ví dụ
03

Một hành động, tình huống hoặc điều kiện mang lại lợi ích, đáng mong muốn hoặc đáng khen; điều tốt, điều nên làm.

A course of action or state of affairs that is desirable or beneficial; a person who or thing which is commendable.

Ví dụ
04

Thuật ngữ chủ yếu dùng trong đua ngựa, chỉ một con ngựa rất có khả năng thắng cuộc hoặc một cơ hội chắc chắn sẽ đem lại lợi ích/chiến thắng.

Chiefly Horse Racing. A likely success; an excellent opportunity for gain; specifically a horse that is very likely to win a race; a certainty.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh