hammered
hammered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hammered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hammer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hammered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hammered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hammers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hammering |
hammered (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả trạng thái say rất nặng do uống nhiều rượu, không tỉnh táo và có thể mất kiểm soát.
very drunk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hammered (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hammered bị đập | more hammered thêm hammered | most hammered bị đập nhiều nhất |
hammered (Idiom)
Nghĩa 01
Làm việc gì đó với nhiều sức lực, năng lượng và nhiệt huyết; làm hết mình, làm hăng hái, làm rất tích cực.
do something with great energy and enthusiasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hammered" có hai nghĩa chính. Đầu tiên, trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ trạng thái của một vật thể bị tác động mạnh bằng búa, dẫn đến biến dạng. Thứ hai, trong ngữ cảnh xã hội, nó là một thuật ngữ thông tục trong tiếng Anh mô tả trạng thái say rượu nặng. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt trong cách sử dụng. Ở Anh, "hammered" thường sử dụng trong giao tiếp không chính thức, trong khi ở Mỹ, nó được sử dụng phổ biến hơn trong các bối cảnh bình dân.