Anh - Việt

Bản dịch của từ Hammers trong tiếng Việt

hammers

NounVerb

hammers (Noun)

/hˈæmɚz/
/hˈæmɚz/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ cầm tay có đầu nặng để gõ hoặc đập lên vật khác (thường dùng đóng đinh, tháo gỡ hoặc tạo lực va đập).

A device used for delivering a blow.

Ví dụ
Công nhân đã sử dụng búa để xây dựng trung tâm cộng đồng mới tháng trước.The workers used hammers to build the new community center last month.
Nhiều người không sử dụng búa cho các sửa chữa nhỏ ở nhà nữa.Many people do not use hammers for small home repairs anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một công cụ cầm tay có đầu nặng dùng để đập hoặc đóng; thường có cán dài và đầu kim loại để gõ đinh, phá vật, hoặc tạo lực va chạm.

A hand tool used for pounding or striking.

Ví dụ
Công nhân đã sử dụng búa để xây dựng trung tâm cộng đồng tháng trước.Workers used hammers to build the new community center last month.
Họ đã không sử dụng búa trong quá trình chuẩn bị sự kiện xã hội.They did not use hammers during the social event preparations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vật có hình dạng giống cái búa (phần đầu dày, cán dài), nhìn giống hoặc mô phỏng búa nhưng có thể không dùng để đóng đinh.

An object that is shaped like a hammer.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng búa để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo vào năm 2023.The artist used hammers to create a unique sculpture in 2023.
Nhiều người không đánh giá cao vẻ đẹp của búa trong nghệ thuật.Many people do not appreciate the beauty of hammers in art.

Dạng danh từ của hammers (Noun)

SingularPlural

hammer

hammers

hammers (Verb)

/hˈæmɚz/
/hˈæmɚz/
AI

Nghĩa 01

Làm việc chăm chỉ, miệt mài hoặc kiên trì làm một việc gì đó (thường là lặp đi lặp lại hoặc nỗ lực để hoàn thành nhiệm vụ).

To work hard or persistently on something.

Ví dụ
Nhiều tình nguyện viên làm việc chăm chỉ để cải thiện công viên cộng đồng.Many volunteers hammers to improve community parks for everyone.
Họ không làm việc chăm chỉ về các vấn đề xã hội mà không có nghiên cứu đúng.They do not hammers on social issues without proper research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phê bình hoặc công kích ai đó một cách mạnh mẽ, gay gắt; chỉ trích dữ dội.

To criticize or attack severely.

Ví dụ
Nhiều nhà phê bình chỉ trích chính sách mới của chính phủ trên mạng xã hội.Many critics hammers the government's new policy on social media.
Cộng đồng không chỉ trích các nghệ sĩ địa phương vì phong cách độc đáo của họ.The community does not hammers local artists for their unique styles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đánh/đập nhiều lần bằng búa hoặc liên tục gõ mạnh vào một vật bằng búa.

To hit or strike something repeatedly with a hammer.

Ví dụ
Công nhân đóng đinh vào khung gỗ của ngôi nhà.The workers hammer the nails into the wooden frame for the house.
Họ không đập mạnh kim loại trong quá trình điêu khắc.They do not hammer the metal too hard during the sculpture process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hammers (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hammer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hammered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hammered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hammers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hammering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh