Bản dịch của từ Human herpesvirus 4 trong tiếng Việt
Human herpesvirus 4

Human herpesvirus 4(Noun)
Trước đây người ta thường gọi là virus Epstein-Barr, nổi tiếng với vai trò trong các bệnh ung thư và bệnh tự miễn nhất định.
Traditionally known as the Epstein-Barr virus, it is recognized for its involvement in certain cancers and autoimmune diseases.
根据传统,被称为爱泼斯坦-巴尔病毒,已知与一些癌症及自身免疫疾病有关。
Một loại virus thuộc họ herpes, đặc biệt liên quan đến bệnh đơn nhân do nhiễm trùng.
This is a type of herpes virus that is specifically associated with infectious mononucleosis.
这是一种属于疱疹病毒家族、与传染性单核细胞增多症密切相关的病毒。
Một loại virus gây ra một số bệnh ở người, thuộc họ herpesviridae.
There is a type of virus that causes certain diseases in humans, belonging to the herpesviridae family.
这种病毒会引起人类的一些疾病,属于疱疹病毒科。
Còn được gọi là virus Epstein-Barr (EBV), nó đã được phát hiện có liên quan đến nhiều rối loạn tăng sinh bạch huyết khác nhau.
Also known as Epstein-Barr virus (EBV), this virus has been found to be associated with various lymphoproliferative disorders.
也被称为爱泼斯坦-巴尔病毒(EBV),发现它与多种淋巴细胞增生性疾病有关联。
Đây là một thành viên của họ virus herpes người, có thể gây ra một số loại ung thư đặc biệt ở những người suy giảm miễn dịch.
A member of their group, the human herpesvirus, can lead to various types of cancer, especially in individuals with weakened immune systems.
这是一种属于人类疱疹病毒家族的病毒,可能引发某些癌症,尤其在免疫力低下的人群中更易发生。
Một loại virus thuộc họ herpesvirus, đặc trưng liên quan đến bệnh đơn mềm do nhiễm virus gây ra.
This is a type of virus from the herpesvirus family, specifically associated with infectious mononucleosis.
一种属于疱疹病毒家族的病毒,特别与传染性单核细胞增多症有关。
Virus herpes người thứ 4 còn gọi là virus Epstein-Barr (EBV), có thể gây ra nhiều loại bệnh khác nhau, bao gồm cả một số loại ung thư.
Herpesvirus 4 in humans is also known as Epstein-Barr Virus (EBV), which can cause a variety of diseases, including certain types of cancer.
人类的疱疹病毒4型,也被称为EB病毒(Epstein-Barr virus),可能引发多种疾病,包括某些类型的癌症。
Human herpesvirus 4(Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Human herpesvirus 4 (HHV-4), còn được biết đến với tên gọi virus Epstein-Barr (EBV), là một loại virus thuộc họ Herpesviridae, gây ra các bệnh như mononucleosis truyền nhiễm và có liên quan đến một số loại ung thư. Virus này lây truyền chủ yếu qua nước bọt và có thể tồn tại trong cơ thể người mà không gây triệu chứng. EBV được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1964 và được đặt theo tên của hai nhà khoa học, Epstein và Barr, người đã phát hiện ra nó.
Human herpesvirus 4, hay còn gọi là Epstein-Barr virus (EBV), có nguồn gốc từ tiếng Latin "herpes", có nghĩa là "chạy trốn" hay "lén lút". Virus này được phát hiện vào giữa thế kỷ 20 và đã trở thành một phần của nhóm virus herpes. EBV gây ra nhiều bệnh lý, bao gồm bệnh bạch cầu đơn nhân (mononucleosis) và có liên quan đến nhiều loại ung thư. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ Latin và tên gọi hiện tại phản ánh khả năng lây lan và tác động âm thầm của virus trong cơ thể con người.
Human herpesvirus 4, hay còn gọi là virus Epstein-Barr (EBV), thường gặp trong các văn bản y tế và sinh học. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất sử dụng thuật ngữ này không cao, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading trong ngữ cảnh nghiên cứu y học hoặc các bài nói về virut và bệnh truyền nhiễm. EBV thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe như bệnh bạch cầu đơn nhân hoặc ung thư, cho thấy tầm quan trọng của nó trong các bài thuyết trình và nghiên cứu lâm sàng.
Human herpesvirus 4 (HHV-4), còn được biết đến với tên gọi virus Epstein-Barr (EBV), là một loại virus thuộc họ Herpesviridae, gây ra các bệnh như mononucleosis truyền nhiễm và có liên quan đến một số loại ung thư. Virus này lây truyền chủ yếu qua nước bọt và có thể tồn tại trong cơ thể người mà không gây triệu chứng. EBV được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1964 và được đặt theo tên của hai nhà khoa học, Epstein và Barr, người đã phát hiện ra nó.
Human herpesvirus 4, hay còn gọi là Epstein-Barr virus (EBV), có nguồn gốc từ tiếng Latin "herpes", có nghĩa là "chạy trốn" hay "lén lút". Virus này được phát hiện vào giữa thế kỷ 20 và đã trở thành một phần của nhóm virus herpes. EBV gây ra nhiều bệnh lý, bao gồm bệnh bạch cầu đơn nhân (mononucleosis) và có liên quan đến nhiều loại ung thư. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ Latin và tên gọi hiện tại phản ánh khả năng lây lan và tác động âm thầm của virus trong cơ thể con người.
Human herpesvirus 4, hay còn gọi là virus Epstein-Barr (EBV), thường gặp trong các văn bản y tế và sinh học. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất sử dụng thuật ngữ này không cao, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading trong ngữ cảnh nghiên cứu y học hoặc các bài nói về virut và bệnh truyền nhiễm. EBV thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe như bệnh bạch cầu đơn nhân hoặc ung thư, cho thấy tầm quan trọng của nó trong các bài thuyết trình và nghiên cứu lâm sàng.
