Bản dịch của từ Play it by ear trong tiếng Việt

Play it by ear

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play it by ear(Idiom)

01

Hành xử theo cảm xúc hoặc đưa ra quyết định khi tình huống xảy ra thay vì theo kế hoạch cố định.

Acting spontaneously or making decisions as situations arise, rather than following a predetermined plan.

根据情况随机应变,而非按事先拟定的计划行事。

Ví dụ
02

Chơi nhạc một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị sẵn từ trước, thường qua cách ứng biến.

Performing music without prior preparation is usually done through improvisation.

即兴演奏,指未事先准备好音乐作品,而是即兴发挥创作曲目的一种表演方式。

Ví dụ
03

Thay đổi theo tình hình để phù hợp hơn thay vì cứ giữ mãi một chiến lược cứng nhắc.

Adapt to changing circumstances instead of sticking rigidly to a fixed strategy.

应对不断变化的情况,而不是坚持一成不变的策略。

Ví dụ
04

Ứng biến mà không cần chuẩn bị trước

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ

Play it by ear(Phrase)

plˈeɪ ˈɪt bˈaɪ ˈɪə
ˈpɫeɪ ˈɪt ˈbaɪ ˈɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ
04

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh