Bản dịch của từ Play it by ear trong tiếng Việt
Play it by ear

Play it by ear(Idiom)
Chơi nhạc một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị sẵn từ trước, thường qua cách ứng biến.
Performing music without prior preparation is usually done through improvisation.
即兴演奏,指未事先准备好音乐作品,而是即兴发挥创作曲目的一种表演方式。
Ứng biến mà không cần chuẩn bị trước
Play it by ear(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "play it by ear" thường được sử dụng để chỉ hành động đối phó với tình huống một cách linh hoạt mà không có một kế hoạch cụ thể trước đó. Xuất phát từ thế giới âm nhạc, cụm này diễn tả khả năng biểu diễn một bản nhạc mà không cần đọc bản nhạc, chỉ dựa vào trí nhớ và khả năng cảm nhận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau về bối cảnh xã hội và thói quen vận dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "play it by ear" thường được sử dụng để chỉ hành động đối phó với tình huống một cách linh hoạt mà không có một kế hoạch cụ thể trước đó. Xuất phát từ thế giới âm nhạc, cụm này diễn tả khả năng biểu diễn một bản nhạc mà không cần đọc bản nhạc, chỉ dựa vào trí nhớ và khả năng cảm nhận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau về bối cảnh xã hội và thói quen vận dụng trong giao tiếp hàng ngày.
