Bản dịch của từ Prince charming trong tiếng Việt

Prince charming

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prince charming(Noun)

pɹˈɪns tʃˈɑɹmɨŋ
pɹˈɪns tʃˈɑɹmɨŋ
01

Một hoàng tử đẹp trai và quyến rũ trong truyện cổ tích.

A handsome and charming prince in a fairy tale.

Ví dụ
02

Danh hiệu hoàng tử ở một số nước.

A title of princes in some countries.

Ví dụ
03

Một người mang dòng máu hoàng gia; một thành viên nam của một gia đình hoàng gia, đặc biệt là con trai của chủ quyền.

A man of royal blood a male member of a royal family especially a son of the sovereign.

Ví dụ

Prince charming(Idiom)

ˈprɪnsˈtʃɑr.mɪŋ
ˈprɪnsˈtʃɑr.mɪŋ
01

Một người đàn ông hấp dẫn và tốt bụng, thường ở trong bối cảnh truyện cổ tích.

A man who is attractive and kind often in a fairy tale context.

Ví dụ
02

Một người đàn ông lịch sự, tốt bụng và hấp dẫn, đặc biệt là một người hấp dẫn về mặt lãng mạn hoặc đã cứu một người phụ nữ.

A man who is polite kind and attractive especially one who is romantically attractive or who has rescued a woman.

Ví dụ
03

Một người đàn ông quyến rũ, lãng mạn và thường đẹp trai, đặc biệt là người đến giải cứu một người phụ nữ gặp nạn.

A man who is charming romantic and often handsome especially one who comes to the rescue of a woman in distress.

Ví dụ
04

Thường dùng để miêu tả ai đó được mong đợi sẽ cứu hoặc giải cứu người nói trong tình huống khó khăn.

Often used to describe someone who is expected to save or rescue the speaker in a difficult situation.

Ví dụ
05

Một đối tác lý tưởng, hấp dẫn và tốt bụng.

An idealized partner who is attractive and kind.

Ví dụ
06

Một người đàn ông hoàn hảo trong các mối quan hệ lãng mạn, thường được miêu tả là một hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng ngời.

A perfect man in romantic relationships often portrayed as a knight in shining armor.

Ví dụ
07

Một người đàn ông lý tưởng hoặc hoàn hảo, đặc biệt là trong bối cảnh lãng mạn.

An idealized or perfect man especially in a romantic context.

Ví dụ
08

Một người đàn ông đáp ứng mọi kỳ vọng và là hình mẫu lý tưởng cho một mối quan hệ lãng mạn.

A man who meets all expectations and embodies an ideal partner for a romantic relationship.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh