Bản dịch của từ Prince charming trong tiếng Việt
Prince charming

Prince charming(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh hiệu dùng để gọi các hoàng tử trong một số nước; thường chỉ một người nam thuộc hoàng gia, con trai của vua hoặc quốc vương.
A title of princes in some countries.
王子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Prince charming(Idiom)
Chỉ người đàn ông lý tưởng trong truyện cổ tích hoặc tưởng tượng: đẹp trai, tử tế, ga lăng và mang lại hạnh phúc cho nhân vật nữ. Dùng để miêu tả một người đàn ông hoàn hảo về ngoại hình và tính cách, thường mang sắc thái lãng mạn hoặc mơ mộng.
A man who is attractive and kind often in a fairy tale context.
理想的王子,吸引人且善良。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông lịch sự, tốt bụng, hấp dẫn — thường dùng để chỉ người đàn ông lý tưởng trong tình yêu, giống như 'hoàng tử' xuất hiện để cứu hoặc chăm sóc người phụ nữ.
A man who is polite kind and attractive especially one who is romantically attractive or who has rescued a woman.
一个有礼貌、善良、吸引人的男人,尤其是浪漫吸引或拯救女人的男人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông lãng mạn, duyên dáng và thường đẹp trai, người đến cứu giúp hoặc che chở cho phụ nữ khi cô ấy gặp rắc rối — hình tượng người đàn ông lý tưởng như trong truyện cổ tích.
A man who is charming romantic and often handsome especially one who comes to the rescue of a woman in distress.
一个浪漫、迷人的男人,常常英俊,能在女性遇到困难时提供帮助。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người đàn ông lý tưởng được lý tưởng hóa: đẹp trai, tốt bụng và hoàn hảo trong mắt ai đó — thường là người được mơ ước sẽ đến cứu giúp hoặc mang lại hạnh phúc.
An idealized partner who is attractive and kind.
理想的伴侣,外表吸引且善良。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông lý tưởng, hoàn hảo trong mắt ai đó, đặc biệt trong bối cảnh lãng mạn — người như hoàng tử trong truyện cổ tích: ga lăng, tốt bụng và cứu giúp người yêu.
An idealized or perfect man especially in a romantic context.
理想化的浪漫男人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông hoàn hảo theo lý tưởng lãng mạn: đáp ứng mọi kỳ vọng, lịch sự, ga-lăng, chu đáo và là đối tác lí tưởng trong tình yêu.
A man who meets all expectations and embodies an ideal partner for a romantic relationship.
理想的浪漫伴侣
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Prince Charming" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ hình mẫu lý tưởng của một người đàn ông hoàn hảo, đặc biệt là trong bối cảnh tình yêu và hẹn hò. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh này thường được gắn liền với các câu chuyện cổ tích, nơi nhân vật nam chính cứu rỗi nhân vật nữ và đem lại hạnh phúc. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong cách phát âm và ngữ điệu, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.
Cụm từ "prince charming" xuất phát từ tiếng Pháp "prince charmant", có nghĩa là "hoàng tử quyến rũ". Cụm từ này được biết đến qua các truyện cổ tích, đặc biệt là trong các tác phẩm của Charles Perrault và anh em nhà Grimm, nơi biểu tượng hóa hình ảnh của người đàn ông lý tưởng, thường đến để giải cứu công chúa. Qua thời gian, nghĩa của cụm từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ người đàn ông quyến rũ, tài năng, đặc biệt trong bối cảnh lãng mạn.
Cụm từ "prince charming" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt trong bài viết và nói, nhưng không phổ biến như các từ vựng chính thống hơn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hình mẫu lý tưởng trong những câu chuyện cổ tích và văn hóa đại chúng, liên quan đến khái niệm về tình yêu lý tưởng và sự quyến rũ. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng trong thảo luận về tình yêu và các mối quan hệ, liên quan đến kỳ vọng xã hội.
"Prince Charming" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ hình mẫu lý tưởng của một người đàn ông hoàn hảo, đặc biệt là trong bối cảnh tình yêu và hẹn hò. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh này thường được gắn liền với các câu chuyện cổ tích, nơi nhân vật nam chính cứu rỗi nhân vật nữ và đem lại hạnh phúc. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong cách phát âm và ngữ điệu, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.
Cụm từ "prince charming" xuất phát từ tiếng Pháp "prince charmant", có nghĩa là "hoàng tử quyến rũ". Cụm từ này được biết đến qua các truyện cổ tích, đặc biệt là trong các tác phẩm của Charles Perrault và anh em nhà Grimm, nơi biểu tượng hóa hình ảnh của người đàn ông lý tưởng, thường đến để giải cứu công chúa. Qua thời gian, nghĩa của cụm từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ người đàn ông quyến rũ, tài năng, đặc biệt trong bối cảnh lãng mạn.
Cụm từ "prince charming" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt trong bài viết và nói, nhưng không phổ biến như các từ vựng chính thống hơn. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hình mẫu lý tưởng trong những câu chuyện cổ tích và văn hóa đại chúng, liên quan đến khái niệm về tình yêu lý tưởng và sự quyến rũ. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng trong thảo luận về tình yêu và các mối quan hệ, liên quan đến kỳ vọng xã hội.
