Bản dịch của từ Ace trong tiếng Việt
Ace
Noun [U/C] Verb Adjective

Ace(Noun)
ˈeɪs
ˈeɪs
01
Một người xuất sắc trong một hoạt động nhất định, đặc biệt là thể thao.
A person who excels at a particular activity especially sports
特别擅长某项运动的人
Ví dụ
Ví dụ
Ace(Verb)
ˈeɪs
ˈeɪs
01
Trong ngành hàng không, một phi công đã bắn hạ năm hoặc nhiều máy bay đối phương.
在航空业中,有一名飞行员击落了五架或更多的敌机。
Ví dụ
02
Một quân bài có một dấu chấm, được coi là quân bài cao nhất trong bộ bài trong các trò chơi.
To achieve a high score in a game or examination especially by scoring an ace
一张带有一个点的牌,在各种游戏中被认为是牌面最大的牌。
Ví dụ
Ace(Adjective)
ˈeɪs
ˈeɪs
Ví dụ
02
Một lá bài có một điểm, được coi là lá bài cao nhất trong bộ bài của nó trong các trò chơi.
优秀或杰出
Ví dụ
