Anh - Việt

Bản dịch của từ Answers trong tiếng Việt

answers

Noun

answers (Noun)

/ˈænsɚz/
/ˈænsɚz/
AI

Nghĩa 01 · Hình thức số nhiều của 'answer' — các câu trả lời, lời đáp hoặc phản hồi cho một câu hỏi, bài tập hoặc tình huống.

Hình thức số nhiều của 'answer' — các câu trả lời, lời đáp hoặc phản hồi cho một câu hỏi, bài tập hoặc tình huống.

plural of answer.

Ví dụ
Nhiều câu trả lời đã được đưa ra trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước.Many answers were given during the social debate last week.
Không phải tất cả câu trả lời đều đúng trong các kỳ thi khoa học xã hội.Not all answers are correct in social science exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của answers (Noun)

SingularPlural

answer

answers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh