Bản dịch của từ Answer trong tiếng Việt
Answer

Answer (Noun Countable)
Các câu trả lời hoặc đáp án cho câu hỏi, bài tập, hoặc yêu cầu thông tin.
Answers, answers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Answer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Answer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu trách nhiệm với ai đó hoặc báo cáo, giải trình công việc với người có thẩm quyền (ví dụ: nhân viên phải báo cáo với quản lý).
Be responsible or report to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phản bác, bào chữa hoặc chống lại một cáo buộc, lời buộc tội hoặc chỉ trích để bảo vệ bản thân hoặc giải thích rằng mình không sai.
Defend oneself against (a charge, accusation, or criticism)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phù hợp để đáp ứng một nhu cầu hoặc mong muốn; làm thỏa mãn, đáp ứng được (một yêu cầu, một vấn đề, hoặc một mục đích).
Be suitable for fulfilling (a need); satisfy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "answer" (đáp án) có nghĩa là phản hồi hoặc giải pháp đối với một câu hỏi, vấn đề hoặc yêu cầu nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, "answer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trong giao tiếp chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các tình huống không chính thức.
Họ từ
Từ "answer" (đáp án) có nghĩa là phản hồi hoặc giải pháp đối với một câu hỏi, vấn đề hoặc yêu cầu nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, "answer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trong giao tiếp chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các tình huống không chính thức.
