banged
banged (Verb)
Nghĩa 01
‘Banged’ là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'bang', nghĩa là đã gõ mạnh, va mạnh hoặc làm phát ra tiếng động lớn bằng cách đánh hoặc đóng mạnh cái gì đó.
past tense and past participle of bang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của banged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bang |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | banged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | banged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bangs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | banging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "banged" là phân từ quá khứ của động từ "bang", có nghĩa là gây ra tiếng động lớn từ việc va chạm mạnh. "Banged" thường được sử dụng để chỉ hành động đóng cửa hoặc va chạm một cách mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, trong âm điệu, người Mỹ thường phát âm âm "g" nhẹ hơn so với người Anh. Trong ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc phê phán hoặc chỉ trích mạnh mẽ.