bowled
bowled (Verb)
Nghĩa 01 · “Bowled” là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ “bowl” (ném/đưa bóng trong môn bowling). Tức là hành động đã xảy ra trong quá khứ: đã ném bóng (trong trò bowling) hoặc đã chơi/đá quả bóng (trong vài ngữ cảnh).
“Bowled” là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ “bowl” (ném/đưa bóng trong môn bowling). Tức là hành động đã xảy ra trong quá khứ: đã ném bóng (trong trò bowling) hoặc đã chơi/đá quả bóng (trong vài ngữ cảnh).
simple past and past participle of bowl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bowled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bowl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bowled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bowled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bowls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bowling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bowled" là dạng quá khứ phân từ và quá khứ của động từ "bowl", có nghĩa là ném bóng hoặc chơi bóng trên sân thể thao. Trong tiếng Anh Anh, "bowled" thường được sử dụng trong ngữ cảnh cricket, trong khi tiếng Anh Mỹ có nghĩa phổ biến hơn gắn liền với môn thể thao bowling. Phát âm cũng khác biệt, với "bowled" trong tiếng Anh Anh có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Tóm lại, từ này có phạm vi sử dụng đa dạng tùy theo vùng miền.