bucked
bucked (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ của động từ "buck". Trong nghĩa phổ biến, "buck" (động từ) có thể nghĩa là: (1) quật, đá (ví dụ: con ngựa hoặc con bò quật người cưỡi bằng chân sau); (2) chống lại, phản đối, không tuân theo (ví dụ: chống lại quy định hoặc xu hướng). "Bucked" là thì quá khứ của những hành động này: đã quật/đá hoặc đã chống lại/không chịu theo.
Dạng quá khứ và phân từ của động từ "buck". Trong nghĩa phổ biến, "buck" (động từ) có thể nghĩa là: (1) quật, đá (ví dụ: con ngựa hoặc con bò quật người cưỡi bằng chân sau); (2) chống lại, phản đối, không tuân theo (ví dụ: chống lại quy định hoặc xu hướng). "Bucked" là thì quá khứ của những hành động này: đã quật/đá hoặc đã chống lại/không chịu theo.
simple past and past participle of buck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bucked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | buck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bucked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bucked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bucks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bucking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bucked" là dạng quá khứ của động từ "buck", có nghĩa là chống lại, phản kháng hoặc nhảy mạnh. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động của một con ngựa khi nhảy lên hoặc từ chối người cưỡi, hoặc trong nghĩa bóng chỉ sự kháng cự đối với quyền lực hoặc quy tắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ngữ nghĩa về cơ bản giống nhau, mặc dù từ "bucked" có thể hơi phổ biến hơn trong văn cảnh phi nông nghiệp ở Mỹ.