cues
Noun
cues (Noun)
/kjˈuz/
/kjˈuz/
AI
Nghĩa 01 · Số nhiều của “cue”: những dấu hiệu, tín hiệu hoặc lời gợi ý để ai đó hành động hoặc bắt đầu làm việc gì (ví dụ: tín hiệu trên sân khấu, gợi ý trong giao tiếp).
Số nhiều của “cue”: những dấu hiệu, tín hiệu hoặc lời gợi ý để ai đó hành động hoặc bắt đầu làm việc gì (ví dụ: tín hiệu trên sân khấu, gợi ý trong giao tiếp).
plural of cue.
Ví dụ
Các tín hiệu xã hội giúp mọi người hiểu cảm xúc và ý định của nhau.Social cues help people understand each other's feelings and intentions.
Nhiều người không nhận thấy các tín hiệu xã hội trong các cuộc trò chuyện tại bữa tiệc.Many do not notice social cues during conversations at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cues (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cue | cues |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cues" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, nghĩa là các tín hiệu hoặc chỉ dẫn giúp người nhận thông tin hiểu hoặc hành động trong một tình huống nhất định. Trong tâm lý học, "cues" thường được sử dụng để chỉ các yếu tố kích thích dẫn dắt hành vi hoặc phản ứng của cá nhân. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách viết; tuy nhiên, ngữ điệu và trọng âm có thể khác nhau trong phát âm.