Bản dịch của từ Low country trong tiếng Việt
Low country

Low country(Adjective)
Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của các nước vùng thấp; chỉ định cụ thể các cuộc chiến tranh diễn ra ở các Nước vùng thấp, đặc biệt là Chiến tranh Tám mươi năm (1568–1648) hoặc Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha (1701–14); (của một người lính) đã phục vụ trong những cuộc chiến này. Bây giờ chủ yếu là lịch sử.
Of, relating to, or characteristic of the Low Countries; specifically designating wars fought in the Low Countries, especially the Eighty Years' War (1568–1648) or the War of the Spanish Succession (1701–14); (of a soldier) having served in these wars. Now chiefly historical.
Low country(Noun)
Một vùng trũng ở phía tây bắc châu Âu, hiện bao gồm các vương quốc Hà Lan và Bỉ, và Đại công quốc Luxembourg. Thông thường, và bây giờ chỉ, ở số nhiều trong "các nước thấp".
A low-lying region of north-western Europe, now comprising the kingdoms of the Netherlands and Belgium, and the Grand Duchy of Luxembourg. Usually, and now only, in plural in "the Low Countries".
Khu vực Hoa Kỳ. Đồng bằng ven biển phía đông nam Hoa Kỳ, ở Virginia, Bắc Carolina và (thường là) Nam Carolina và Georgia. Ngược lại với nước trên.
United States regional. The coastal plain of the south-eastern United States, in Virginia, North Carolina, and (now usually) South Carolina and Georgia. Contrasted with up country.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Low country" là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng để chỉ các vùng đất thấp, thường nằm gần biển và có khí hậu ẩm ướt. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường liên quan đến vùng ven biển ở nam Carolina, trong khi ở Anh, nó ít được dùng hơn và không chỉ rõ một khu vực cụ thể. Trong văn cảnh địa lý, "low country" có thể chỉ đến các khu vực có độ cao thấp hơn so với mực nước biển, làm cho cây cỏ và hệ sinh thái nơi đây có những đặc điểm riêng biệt.
Cụm từ "low country" có nguồn gốc từ tiếng La tinh, trong đó "low" xuất phát từ từ "locus", nghĩa là vị trí hay địa điểm. Từ "country" lại được phát sinh từ "comitatus", từ tiếng La tinh có nghĩa là lãnh thổ hay khu vực. Lịch sử của cụm từ này liên quan đến những vùng đất thấp (đồng bằng) ven biển tại châu Âu, đặc biệt là ở Bỉ và Hà Lan. Ngày nay, "low country" thường chỉ các khu vực địa lý tương tự, nhấn mạnh đặc điểm địa hình thấp và ảnh hưởng văn hóa đặc sắc của chúng.
Thuật ngữ "low country" ít xuất hiện trong các bối cảnh của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong địa lý và văn hóa, chỉ những vùng đất thấp bên cạnh biển hoặc sông. Khái niệm này cũng được liên kết với các vùng ven biển có đặc điểm sinh thái riêng biệt, như ở Hoa Kỳ hoặc châu Âu, nơi nền văn hóa và lịch sử đáng chú ý phát triển.
"Low country" là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng để chỉ các vùng đất thấp, thường nằm gần biển và có khí hậu ẩm ướt. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường liên quan đến vùng ven biển ở nam Carolina, trong khi ở Anh, nó ít được dùng hơn và không chỉ rõ một khu vực cụ thể. Trong văn cảnh địa lý, "low country" có thể chỉ đến các khu vực có độ cao thấp hơn so với mực nước biển, làm cho cây cỏ và hệ sinh thái nơi đây có những đặc điểm riêng biệt.
Cụm từ "low country" có nguồn gốc từ tiếng La tinh, trong đó "low" xuất phát từ từ "locus", nghĩa là vị trí hay địa điểm. Từ "country" lại được phát sinh từ "comitatus", từ tiếng La tinh có nghĩa là lãnh thổ hay khu vực. Lịch sử của cụm từ này liên quan đến những vùng đất thấp (đồng bằng) ven biển tại châu Âu, đặc biệt là ở Bỉ và Hà Lan. Ngày nay, "low country" thường chỉ các khu vực địa lý tương tự, nhấn mạnh đặc điểm địa hình thấp và ảnh hưởng văn hóa đặc sắc của chúng.
Thuật ngữ "low country" ít xuất hiện trong các bối cảnh của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong địa lý và văn hóa, chỉ những vùng đất thấp bên cạnh biển hoặc sông. Khái niệm này cũng được liên kết với các vùng ven biển có đặc điểm sinh thái riêng biệt, như ở Hoa Kỳ hoặc châu Âu, nơi nền văn hóa và lịch sử đáng chú ý phát triển.
