Bản dịch của từ Meteor trong tiếng Việt

Meteor

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meteor(Noun)

mˈitiɚ
mˈitiəɹ
01

Trong nghệ thuật tung hứng (juggling), “meteor” là một đạo cụ giống như quả poi — một vật được gắn vào đầu dây hoặc cáp và được quay, phất xung quanh bằng tay để biểu diễn các động tác xoay và tung hứng.

(juggling) A prop similar to poi balls, in that it is twirled at the end of a cord or cable.

Ví dụ
02

Một vệt sáng chuyển động nhanh trên bầu trời đêm do một mảnh vật chất ngoài trái đất (như mảnh thiên thạch nhỏ) lao vào khí quyển và bốc sáng; thường gọi là “sao băng” hay “vệt sao rơi”.

A fast-moving streak of light in the night sky caused by the entry of extraterrestrial matter into the earth's atmosphere; a shooting star or falling star.

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong khí tượng học chỉ các hiện tượng xuất hiện trên bầu khí quyển hoặc liên quan đến thời tiết. Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại hiện tượng như các hiện tượng khí (gió), hiện tượng thủy (mây, mưa, tuyết, mưa đá, sương, băng giá), hiện tượng phát sáng (cầu vồng, cực quang) và hiện tượng lửa (tia sét, sao băng).

(now meteorology) An atmospheric or meteorological phenomenon. These were sometimes classified as aerial or airy meteors (winds), aqueous or watery meteors (hydrometeors: clouds, rain, snow, hail, dew, frost), luminous meteors (rainbows and aurora), and igneous or fiery meteors (lightning and shooting stars).

Ví dụ

Dạng danh từ của Meteor (Noun)

SingularPlural

Meteor

Meteors

Meteor(Verb)

mˈitiɚ
mˈitiəɹ
01

Di chuyển với tốc độ rất nhanh (đề cập hành động tự mình chuyển động nhanh chóng).

(intransitive) To move at great speed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ