Bản dịch của từ Silent generation trong tiếng Việt
Silent generation

Silent generation(Idiom)
Thường gắn liền với những thay đổi dân số và xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
It is often associated with demographic and social changes after World War II.
这通常与第二次世界大战后的人口结构和社会变迁密不可分。
Thuật ngữ mô tả một nhóm người nổi bật với tính đồng nhất và các giá trị truyền thống.
A term describing a group characterized by conformity and traditional values.
这是一个描述一群人以传统价值观和适应性为特征的术语。
Một thế hệ người sinh trong khoảng cuối những năm 1920 đến đầu những năm 1940, nổi bật với các giá trị truyền thống và tinh thần cộng đồng đoàn kết.
A generation born roughly between the late 1920s and early 1940s, known for their traditional values and strong sense of community.
这一代人出生在大约1920年代末到1940年代初,以传统价值观和集体精神闻名。
Một thuật ngữ dùng để mô tả thế hệ sinh ra từ giữa những năm 1920 đến giữa những năm 1940, nổi bật với các giá trị truyền thống và chú trọng vào công việc cùng gia đình.
This term describes the generation born between the mid-1920s and the mid-1940s, known for valuing traditional values and emphasizing work and family.
这是一代出生在20世纪20年代中期到40年代中期的人,因重视传统价值观、注重工作和家庭而闻名,被称为“战后婴儿潮一代”或“战后婴儿一代”。
Thuật ngữ này đề cập đến thế hệ sinh ra trong khoảng từ năm 1928 đến 1945, nổi tiếng với nét đặc trưng về văn hóa và trải nghiệm đặc biệt trong thời kỳ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
A term referring to the generation born between 1928 and 1945, known for its unique cultural identity and experiences, especially in the post-World War II era.
这个术语指的是在1928年至1945年间出生的一代人,他们拥有独特的文化特色和生活经验,特别是在第二次世界大战结束后这一时期。
Thường gắn liền với các giá trị truyền thống và đạo đức làm việc nghiêm túc, được hình thành bởi những sự kiện lịch sử quan trọng như Khủng hoảng Kinh tế toàn cầu và Chiến tranh Thế giới thứ hai trong thời trẻ của họ.
It is often closely associated with strong traditional values and professional ethics, shaped by significant historical events in their youth, such as the Great Depression and World War II.
他们经常与传统价值观联系在一起,并且拥有由青年时代重大历史事件,如经济大萧条和第二次世界大战所塑造的勤奋工作精神。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thế hệ im lặng (Silent Generation) chỉ những người sinh từ khoảng năm 1928 đến 1945, chịu ảnh hưởng của những sự kiện lớn như Đệ nhị Thế chiến và Đại suy thoái. Họ được gọi là "im lặng" do tính cách khiêm tốn, tuân thủ và thường tránh xung đột xã hội. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt trong các vùng địa lý.
Thế hệ im lặng (Silent Generation) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "silens" có nghĩa là "yên lặng" hoặc "không phát ra âm thanh". Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả những người sinh từ khoảng năm 1928 đến 1945, một giai đoạn lịch sử mà họ phải đối mặt với nhiều thách thức xã hội và kinh tế. Sự im lặng này không chỉ phản ánh tính cách mà còn cho thấy những giá trị gia đình và sự tuân thủ quy tắc phổ biến trong thời đại đó. Từ đó, thế hệ này cũng thể hiện sự chịu đựng và công lao trong việc xây dựng nền tảng cho các thế hệ sau.
Thế hệ im lặng (Silent Generation) là thuật ngữ mô tả nhóm người sinh ra từ khoảng năm 1928 đến 1945, thường được nhắc đến trong bối cảnh xã hội và lịch sử. Trong các bài thi IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần đọc và nói, liên quan đến các chủ đề về lịch sử văn hóa và các thay đổi xã hội. Trong các nghiên cứu xã hội học, thuật ngữ này được sử dụng để phân tích đặc điểm tâm lý và phong cách sống của thế hệ này.
Thế hệ im lặng (Silent Generation) chỉ những người sinh từ khoảng năm 1928 đến 1945, chịu ảnh hưởng của những sự kiện lớn như Đệ nhị Thế chiến và Đại suy thoái. Họ được gọi là "im lặng" do tính cách khiêm tốn, tuân thủ và thường tránh xung đột xã hội. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt trong các vùng địa lý.
Thế hệ im lặng (Silent Generation) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "silens" có nghĩa là "yên lặng" hoặc "không phát ra âm thanh". Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả những người sinh từ khoảng năm 1928 đến 1945, một giai đoạn lịch sử mà họ phải đối mặt với nhiều thách thức xã hội và kinh tế. Sự im lặng này không chỉ phản ánh tính cách mà còn cho thấy những giá trị gia đình và sự tuân thủ quy tắc phổ biến trong thời đại đó. Từ đó, thế hệ này cũng thể hiện sự chịu đựng và công lao trong việc xây dựng nền tảng cho các thế hệ sau.
Thế hệ im lặng (Silent Generation) là thuật ngữ mô tả nhóm người sinh ra từ khoảng năm 1928 đến 1945, thường được nhắc đến trong bối cảnh xã hội và lịch sử. Trong các bài thi IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần đọc và nói, liên quan đến các chủ đề về lịch sử văn hóa và các thay đổi xã hội. Trong các nghiên cứu xã hội học, thuật ngữ này được sử dụng để phân tích đặc điểm tâm lý và phong cách sống của thế hệ này.
