Bản dịch của từ Silent generation trong tiếng Việt

Silent generation

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silent generation(Idiom)

01

Thường gắn liền với những thay đổi dân số và xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

It is often associated with demographic and social changes after World War II.

这通常与第二次世界大战后的人口结构和社会变迁密不可分。

Ví dụ
02

Thế hệ những người sinh từ năm 1928 đến 1945.

The generation of people born from 1928 to 1945.

这一代人出生于1928年至1945年之间。

Ví dụ
03

Thuật ngữ mô tả một nhóm người nổi bật với tính đồng nhất và các giá trị truyền thống.

A term describing a group characterized by conformity and traditional values.

这是一个描述一群人以传统价值观和适应性为特征的术语。

Ví dụ
04

Một thế hệ người sinh trong khoảng cuối những năm 1920 đến đầu những năm 1940, nổi bật với các giá trị truyền thống và tinh thần cộng đồng đoàn kết.

A generation born roughly between the late 1920s and early 1940s, known for their traditional values and strong sense of community.

这一代人出生在大约1920年代末到1940年代初,以传统价值观和集体精神闻名。

Ví dụ
05

Thường được xem như là cầu nối giữa Thế hệ Vĩ Đại và thế hệ Baby Boom.

Often regarded as the bridge between the Greatest Generation and the Baby Boomers.

通常被视为连接伟大一代与人口爆炸一代的桥梁。

Ví dụ
06

Một thuật ngữ dùng để mô tả thế hệ sinh ra từ giữa những năm 1920 đến giữa những năm 1940, nổi bật với các giá trị truyền thống và chú trọng vào công việc cùng gia đình.

This term describes the generation born between the mid-1920s and the mid-1940s, known for valuing traditional values and emphasizing work and family.

这是一代出生在20世纪20年代中期到40年代中期的人,因重视传统价值观、注重工作和家庭而闻名,被称为“战后婴儿潮一代”或“战后婴儿一代”。

Ví dụ
07

Được đặc trưng bởi việc thiếu thể hiện bằng giọng nói về các vấn đề xã hội và chính trị trong tuổi thơ của họ.

It's characterized by a lack of expressing opinions on social and political issues during the process of growing up.

成长过程中缺乏表达对社会和政治问题看法的倾向。

Ví dụ
08

Thuật ngữ này đề cập đến thế hệ sinh ra trong khoảng từ năm 1928 đến 1945, nổi tiếng với nét đặc trưng về văn hóa và trải nghiệm đặc biệt trong thời kỳ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.

A term referring to the generation born between 1928 and 1945, known for its unique cultural identity and experiences, especially in the post-World War II era.

这个术语指的是在1928年至1945年间出生的一代人,他们拥有独特的文化特色和生活经验,特别是在第二次世界大战结束后这一时期。

Ví dụ
09

Kinh nghiệm và đặc điểm của họ khiến họ khác biệt so với các thế hệ đi trước và đi sau.

Their experiences and characteristics set them apart from previous and subsequent generations.

他们的经历和特点使他们与前一代和后一代人截然不同。

Ví dụ
10

Thường gắn liền với các giá trị truyền thống và đạo đức làm việc nghiêm túc, được hình thành bởi những sự kiện lịch sử quan trọng như Khủng hoảng Kinh tế toàn cầu và Chiến tranh Thế giới thứ hai trong thời trẻ của họ.

It is often closely associated with strong traditional values and professional ethics, shaped by significant historical events in their youth, such as the Great Depression and World War II.

他们经常与传统价值观联系在一起,并且拥有由青年时代重大历史事件,如经济大萧条和第二次世界大战所塑造的勤奋工作精神。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh