complemented
complemented (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) được làm hoàn chỉnh hoặc được cải thiện, làm cho đầy đủ hơn; bổ sung để tốt hơn hoặc hoàn thiện hơn.
completed or enhanced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
complemented (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của complemented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | complement |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | complemented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | complemented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | complements |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | complementing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complemented" là phân từ quá khứ của động từ "complement", mang nghĩa là bổ sung hoặc làm hoàn thiện một cái gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, việc phát âm có thể khác nhau một chút do các yếu tố khẩu âm và ngữ điệu khu vực.