Bản dịch của từ Complement trong tiếng Việt

Complement

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complement(Noun)

kˈɑmpləmˌɛntv
kˈɑmpləmn̩t
01

Một nhóm protein có trong huyết tương và dịch mô, kết hợp với phức hợp kháng nguyên–kháng thể để gây tan vỡ (phá huỷ) tế bào lạ.

A group of proteins present in blood plasma and tissue fluid which combine with an antigenantibody complex to bring about the lysis of foreign cells.

Ví dụ
02

Trong ngữ pháp, “complement” là từ, cụm từ hoặc mệnh đề đứng sau động từ (hoặc sau một danh hóa hay tính từ vị ngữ) để hoàn chỉnh ý nghĩa của vị ngữ. Nói cách khác, bổ ngữ là phần cần thiết để câu hay cụm vị ngữ có nghĩa đầy đủ (ví dụ: tân ngữ, bổ ngữ tính từ, bổ ngữ danh từ).

One or more words, phrases, or clauses governed by a verb (or by a nominalization or a predicative adjective) that complete the meaning of the predicate. In generative grammar, all the constituents of a sentence that are governed by a verb form the complement.

Ví dụ
03

Một thứ bổ sung, thêm vào để tăng cường hoặc làm nổi bật chất lượng của thứ khác.

A thing that contributes extra features to something else in such a way as to improve or emphasize its quality.

Ví dụ
04

Số lượng hoặc lượng của thứ gì đó, đặc biệt là số lượng cần thiết để làm cho một nhóm hoặc tập hợp trở nên hoàn chỉnh.

A number or quantity of something, especially that required to make a group complete.

Ví dụ

Dạng danh từ của Complement (Noun)

SingularPlural

Complement

Complements

Complement(Verb)

kˈɑmpləmˌɛntv
kˈɑmpləmn̩t
01

Thêm vào để làm nổi bật hoặc cải thiện đặc điểm, tính chất của ai đó hoặc cái gì đó.

Contribute extra features to (someone or something) in such a way as to improve or emphasize their qualities.

Ví dụ

Dạng động từ của Complement (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Complement

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Complemented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Complemented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Complements

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Complementing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ