complements
complements (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của complements (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
complement | complements |
complements (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của complements (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | complement |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | complemented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | complemented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | complements |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | complementing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complements" là danh từ số nhiều của động từ "complement", có nghĩa là những phần bổ sung hoặc hoàn thiện cho một cái gì đó, làm cho cái đó trở nên đầy đủ hơn hoặc cải thiện chất lượng của nó. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa "complements" trong Anh-Mỹ không đáng kể; cả hai ngữ cảnh đều sử dụng từ này để chỉ sự bổ sung. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "complements" có thể được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực để chỉ các món ăn hoặc hương vị bổ sung cho nhau.