Bản dịch của từ Dun trong tiếng Việt

Dun

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dun(Adjective)

dn
dˈʌn
01

Màu xám nâu xỉn, hơi tối và không bóng — một tông màu trầm, kém sặc sỡ.

Of a dull greyishbrown colour.

Ví dụ

Dun(Noun)

dn
dˈʌn
01

Một loại khu định cư được xây bằng đá, có công trình kiên cố (như thành lũy hoặc pháo đài nhỏ) thường xuất hiện ở Scotland và Ireland, được xây từ cuối thời kỳ đồ sắt đến đầu thời Trung cổ. Từ “dun” thường gặp trong tên địa danh ở hai nước này.

A stonebuilt fortified settlement in Scotland or Ireland of a kind built from the late Iron Age to the early Middle Ages The word is a frequent placename element in Scotland and Ireland.

Ví dụ
02

Một dạng chuồn chuồn non (mayfly) ở giai đoạn bán trưởng thành, có màu sắc xám nhạt hoặc tối và đôi cánh mờ, không trong suốt.

A subadult mayfly which has drab coloration and opaque wings.

Ví dụ
03

Một con ngựa có màu lông vàng nhạt hoặc xám vàng (gần màu cát), thường có bờm, đuôi và phần dưới chân màu đen, và có một dải lưng tối (vệt sống lưng) rõ rệt.

A horse with a sandy or sandygrey coat black mane tail and lower legs and a dark dorsal stripe.

Ví dụ
04

Màu xám nâu nhạt, trông hơi đục và không tươi; một tông màu trung tính pha giữa xám và nâu.

A dull greyishbrown colour.

Ví dụ
05

Người đòi nợ; chủ nợ hoặc nhân viên thu nợ hay thường xuyên thúc ép người khác trả nợ.

A debt collector or an insistent creditor.

Ví dụ

Dun(Verb)

dn
dˈʌn
01

Liên tục yêu cầu, thúc giục ai đó trả nợ hoặc đòi tiền nợ; gửi lời nhắc, gọi điện, hoặc gặp trực tiếp để ép người khác trả tiền còn.

Make persistent demands on someone especially for payment of a debt.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ