Bản dịch của từ Dun trong tiếng Việt
Dun

Dun(Adjective)
Màu xám nâu xỉn, hơi tối và không bóng — một tông màu trầm, kém sặc sỡ.
Of a dull greyishbrown colour.
Dun(Noun)
Một loại khu định cư được xây bằng đá, có công trình kiên cố (như thành lũy hoặc pháo đài nhỏ) thường xuất hiện ở Scotland và Ireland, được xây từ cuối thời kỳ đồ sắt đến đầu thời Trung cổ. Từ “dun” thường gặp trong tên địa danh ở hai nước này.
A stonebuilt fortified settlement in Scotland or Ireland of a kind built from the late Iron Age to the early Middle Ages The word is a frequent placename element in Scotland and Ireland.
Một dạng chuồn chuồn non (mayfly) ở giai đoạn bán trưởng thành, có màu sắc xám nhạt hoặc tối và đôi cánh mờ, không trong suốt.
A subadult mayfly which has drab coloration and opaque wings.
Màu xám nâu nhạt, trông hơi đục và không tươi; một tông màu trung tính pha giữa xám và nâu.
Dun(Verb)
Liên tục yêu cầu, thúc giục ai đó trả nợ hoặc đòi tiền nợ; gửi lời nhắc, gọi điện, hoặc gặp trực tiếp để ép người khác trả tiền còn欠.
Make persistent demands on someone especially for payment of a debt.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dun" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả một trạng thái hơi ẩm ướt hoặc ẩm thấp. Trong ngữ cảnh từ vựng, "dun" có thể được sử dụng để chỉ màu sắc xám nâu nhạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể khác nhau ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Trong cả hai biến thể, từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả thiên nhiên.
Từ "dun" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dūnus", mang nghĩa là "nhà" hoặc "nơi trú ẩn". Từ này đã được sử dụng trong các ngôn ngữ Roman, trong đó đặc biệt nổi bật là tiếng Tây Ban Nha "dueno", nghĩa là chủ sở hữu. Trong tiếng Việt, "dun" thường được hiểu theo nghĩa là sự che chở, bảo vệ, phản ánh sự kết nối giữa ngữ nghĩa gốc và ý nghĩa hiện tại về an toàn và chỗ ở.
Từ "dun" hiện diện trong IELTS với tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các phần thi thẩm mỹ, mô tả bản chất vật chất hoặc biểu đạt ngữ cảnh cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ sự nặng nề hoặc đầy đủ trong cảm xúc và sự vật. Các tình huống phổ biến bao gồm việc miêu tả thực phẩm hoặc trạng thái cảm xúc, nhưng không phổ biến trong ngữ cảnh học thuật hay chuyên sâu.
Họ từ
Từ "dun" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả một trạng thái hơi ẩm ướt hoặc ẩm thấp. Trong ngữ cảnh từ vựng, "dun" có thể được sử dụng để chỉ màu sắc xám nâu nhạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể khác nhau ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Trong cả hai biến thể, từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả thiên nhiên.
Từ "dun" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dūnus", mang nghĩa là "nhà" hoặc "nơi trú ẩn". Từ này đã được sử dụng trong các ngôn ngữ Roman, trong đó đặc biệt nổi bật là tiếng Tây Ban Nha "dueno", nghĩa là chủ sở hữu. Trong tiếng Việt, "dun" thường được hiểu theo nghĩa là sự che chở, bảo vệ, phản ánh sự kết nối giữa ngữ nghĩa gốc và ý nghĩa hiện tại về an toàn và chỗ ở.
Từ "dun" hiện diện trong IELTS với tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các phần thi thẩm mỹ, mô tả bản chất vật chất hoặc biểu đạt ngữ cảnh cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ sự nặng nề hoặc đầy đủ trong cảm xúc và sự vật. Các tình huống phổ biến bao gồm việc miêu tả thực phẩm hoặc trạng thái cảm xúc, nhưng không phổ biến trong ngữ cảnh học thuật hay chuyên sâu.
