fired
fired (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "fire" — thường dùng để chỉ hành động sa thải ai đó khỏi công việc (đuổi việc, cho nghỉ việc).
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "fire" — thường dùng để chỉ hành động sa thải ai đó khỏi công việc (đuổi việc, cho nghỉ việc).
simple past and past participle of fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | firing |
fired (Adjective)
Nghĩa 01 · Được nung trong lò (như đồ gốm, sứ) để trở nên cứng, bền và cố định hình dạng; quá trình nung làm thay đổi cấu trúc vật liệu và khiến nó không còn mềm hay dễ uốn.
Được nung trong lò (như đồ gốm, sứ) để trở nên cứng, bền và cố định hình dạng; quá trình nung làm thay đổi cấu trúc vật liệu và khiến nó không còn mềm hay dễ uốn.
ceramics Heated in a furnace kiln etc to become permanently hardened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fired" trong tiếng Anh có nghĩa là bị sa thải hoặc đuổi việc, thường được sử dụng trong bối cảnh công việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "fired" được sử dụng phổ biến hơn để diễn tả việc chấm dứt hợp đồng lao động. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường dùng từ "sacked" với ý nghĩa tương tự, mặc dù "fired" vẫn có thể được chấp nhận. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở từ vựng mà cũng phản ánh phong cách và ngữ cảnh sử dụng trong văn hóa lao động của mỗi khu vực.