Anh - Việt

Bản dịch của từ Fired trong tiếng Việt

fired

VerbAdjective

fired (Verb)

/fˈaɪɚd/
/fˈaɪɚd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "fire" — thường dùng để chỉ hành động sa thải ai đó khỏi công việc (đuổi việc, cho nghỉ việc).

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "fire" — thường dùng để chỉ hành động sa thải ai đó khỏi công việc (đuổi việc, cho nghỉ việc).

simple past and past participle of fire.

Ví dụ
Anh ta bị sa thải khỏi công việc vì thường xuyên đến muộn.He was fired from his job for being late too often.
Cô ấy không bị sa thải mặc dù đã mắc một lỗi nghiêm trọng.She was not fired despite making a serious mistake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fired (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

firing

fired (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Được nung trong lò (như đồ gốm, sứ) để trở nên cứng, bền và cố định hình dạng; quá trình nung làm thay đổi cấu trúc vật liệu và khiến nó không còn mềm hay dễ uốn.

Được nung trong lò (như đồ gốm, sứ) để trở nên cứng, bền và cố định hình dạng; quá trình nung làm thay đổi cấu trúc vật liệu và khiến nó không còn mềm hay dễ uốn.

ceramics Heated in a furnace kiln etc to become permanently hardened.

Ví dụ
Những chiếc chum gốm đã được nghệ nhân tạo ra tinh xảo.The fired clay pots were beautifully crafted by the artisans.
Những học sinh thất vọng khi những tác phẩm gốm của họ bị nứt khi nung.The students were disappointed when their fired pieces cracked during firing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị cho nghỉ việc; bị sa thải khỏi công việc (bị chủ buộc thôi việc).

Bị cho nghỉ việc; bị sa thải khỏi công việc (bị chủ buộc thôi việc).

dismissed let go from a job.

Ví dụ
Cô ấy đã bị sa thải khỏi vị trí của mình do cắt giảm ngân sách.She was fired from her position due to budget cuts.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì anh ấy không bị sa thải sau cuộc đánh giá hiệu suất.He felt relieved that he was not fired after the performance review.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh