Bản dịch của từ Mr. nobody trong tiếng Việt

Mr. nobody

Noun [U/C] Pronoun Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mr. nobody(Noun)

mˈɪstɚ . nˈoʊbˌɑdˌi
mˈɪstɚ . nˈoʊbˌɑdˌi
01

Một người không rõ danh tính hoặc không xác định (người nào đó không cụ thể, không biết tên hoặc vị trí); dùng để chỉ ai đó vô danh hoặc chẳng quan trọng cụ thể trong ngữ cảnh

An unspecified or unknown person.

Ví dụ
02

Một người hư cấu hoặc không rõ danh tính, không quan trọng hoặc không có ảnh hưởng; người vô danh, không ai biết đến và/hoặc không có vai trò gì đáng kể.

An imaginary or unknown person who is not important or has no influence.

Ví dụ
03

Một người không có quyền lực, địa vị hay ảnh hưởng; người vô danh, không được chú ý hoặc không có tiếng nói trong một nhóm hoặc xã hội.

A person who does not have a position of power or influence.

Ví dụ

Mr. nobody(Pronoun)

mˈɪstɚ . nˈoʊbˌɑdˌi
mˈɪstɚ . nˈoʊbˌɑdˌi
01

Một người vô danh, không quan trọng hoặc không có ảnh hưởng; người mà ít ai biết đến hoặc coi là không đáng chú ý.

A person who is not important or has no influence.

Ví dụ

Mr. nobody(Idiom)

01

Một người cảm thấy mình chẳng quan trọng, vô hình, bị mọi người phớt lờ hoặc xem thường.

A person who feels insignificant or unimportant.

Ví dụ
02

Cụm từ dùng để chỉ một người bình thường, không nổi bật, không được biết đến hoặc không có vai trò/địa vị đặc biệt trong xã hội.

An ordinary person not distinguished in any way.

Ví dụ
03

Cụm từ dùng để chỉ một người vô danh, không ai biết đến hoặc không có địa vị, tầm ảnh hưởng trong xã hội; giống như “kẻ vô danh”, “người tầm thường”.

A person who is unknown or insignificant in society.

Ví dụ
04

Một người vô danh, không có đặc điểm nổi bật hay không ai biết đến; người không quan trọng hoặc không có ảnh hưởng đáng kể trong xã hội hoặc một nhóm.

A person without a notable identity or characteristics.

Ví dụ
05

Cách gọi chỉ người vô danh, không ai biết đến hoặc không được người khác coi trọng/ghi nhận.

Someone who is not known or recognized by others.

Ví dụ
06

Một người bình thường, không nổi tiếng, không có đặc điểm nổi bật hay quyền lực; người vô danh, chẳng ai biết đến.

An ordinary person without special traits.

Ví dụ
07

Một người vô danh, không nổi bật hoặc không quan trọng trong một hoàn cảnh cụ thể; người ít được chú ý hoặc bị xem là không có ảnh hưởng.

A person who is unremarkable or insignificant in a particular context.

Ví dụ
08

Cách gọi ám chỉ ai đó bị bỏ rơi, bị xem là vô danh, không ai quan tâm hoặc quên mất sự hiện diện của họ.

An expression denoting the idea of being neglected or forgotten.

Ví dụ
09

Cách gọi để chỉ một người vô danh, không có danh tiếng, không ai biết đến hoặc không có vai trò/nhân vật rõ ràng trong một hoàn cảnh nào đó.

A term used to refer to a person without identity or a defined character.

Ví dụ
10

Một người vô danh, không được người khác biết đến hoặc không có tiếng tăm; người bị coi như không quan trọng hoặc bị lãng quên.

A person who is not recognized or known by others.

Ví dụ
11

Một người vô danh, không quan trọng và ít được để ý; người mà người khác thường bỏ qua hoặc không nhớ đến.

A person who is insignificant or unnoticed.

Ví dụ
12

Một tình huống khi một người cảm thấy mình bị bỏ qua, không được công nhận hoặc không được coi trọng; như thể họ vô danh, không quan trọng (ai cũng gọi là “ông chẳng là ai”).

A situation where ones identity is not acknowledged or valued.

Ví dụ
13

Cách gọi chỉ một người vô danh, không nổi tiếng và không có vị trí nổi bật trong xã hội; tức là “người chẳng ai biết đến”.

An individual of no particular noteriety.

Ví dụ
14

Một nhân vật hoặc người thường được gọi là “không ai cả”, thiếu danh tính, không có nét đặc sắc hay không được chú ý — nghĩa bóng chỉ người vô danh, tầm thường hoặc không quan trọng.

A character or figure often referred to as someone lacking identity or distinctiveness.

Ví dụ
15

Cụm từ chỉ người vô danh, không quan trọng hoặc không có tầm ảnh hưởng; ai đó mà người khác coi là không đáng chú ý.

A person who is insignificant or unimportant.

Ví dụ
16

“Mr. Nobody” dùng để chỉ một người vô danh, không quan trọng, không ai để ý hoặc không có địa vị, ảnh hưởng trong xã hội.

A person who is insignificant or unknown.

Ví dụ
17

Cụm từ dùng để chỉ một người không có vị trí, tầm quan trọng hay giá trị rõ rệt trong mắt người khác; người bị coi là vô danh, vô giá trị.

Someone who has no particular importance or value.

Ví dụ
18

Một người bình thường, vô danh, không nổi bật hoặc không quan trọng trong mắt người khác.

An average or inconspicuous person.

Ví dụ
19

Cách gọi chỉ một người bình thường, vô danh, không có đặc điểm nổi bật hay hành động đáng chú ý; người chẳng ai biết đến hoặc không gây ấn tượng gì đặc biệt.

An average person without prominent traits or actions.

Ví dụ
20

Một người cảm thấy bị lãng quên, không được chú ý hoặc như thể mình vô hình trước người khác.

Someone who feels overlooked or invisible.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh