Bản dịch của từ Of trong tiếng Việt

Of

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Of(Preposition)

əv
əv
01

Giới từ chỉ mối quan hệ giữa một phần và toàn thể — tức là cái gì thuộc về, là một phần của cái khác.

Expressing the relationship between a part and a whole.

部分与整体的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giới từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai thành phần, thường là sự sở hữu, thuộc về hoặc liên quan của phần sau với phần trước (ví dụ: 'the name of the book' = 'tên của cuốn sách').

Indicating an association between two entities, typically one of belonging, in which the first is the head of the phrase and the second is something associated with it.

指示两个实体之间的关联,通常是所属关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giới từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa một đơn vị đo, tỉ lệ hoặc thang đo và một giá trị cụ thể — tức là nói bao nhiêu trên bao nhiêu (ví dụ: "km/h" là kilômét trên giờ).

Expressing the relationship between a scale or measure and a value.

表示单位与数值之间的关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Giới từ chỉ mối quan hệ giữa một hướng/điểm đến và một điểm tham chiếu; dùng để nói về vị trí hoặc hướng liên quan tới một vật, người hoặc điểm xác định.

Expressing the relationship between a direction and a point of reference.

表示方向与参考点的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Giới từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa một loại chung hoặc danh mục và một vật/ người/ phần tử cụ thể thuộc loại đó — tức là “thuộc về”, “của”.

Expressing the relationship between a general category or type and the thing being specified which belongs to such a category.

表示属于某类的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Giới từ “of” dùng để chỉ vật liệu hoặc chất tạo nên một vật khác (tức là cái gì đó được làm từ chất liệu nào).

Indicating the material or substance constituting something.

由...构成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Giới từ “of” ở đây dùng để chỉ mối quan hệ giữa động từ và tân ngữ gián tiếp — tức là nói rõ thứ gì thuộc về ai/đi với hành động nào, thường diễn đạt ý “của”, “cho”, “tới/đến” trong những câu có tân ngữ gián tiếp.

Indicating the relationship between a verb and an indirect object.

表示动词与间接宾语之间的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Giới từ dùng để diễn tả thời gian liên quan tới giờ tiếp theo, thường xuất hiện trong các cách nói như “kém” để chỉ số phút còn thiếu so với giờ sau. Ví dụ: “of” trong bối cảnh này tương đương với “kém” khi nói giờ (ví dụ: 10 of 11 = 11 kém 10 phút).

Expressing time in relation to the following hour.

表示时间与下一个小时的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Giới từ “of” ở đây dùng trong cấu trúc mà đầu ngữ (head) của cụm là một tính từ làm vị ngữ (predicative adjective). Nói cách khác, “of” liên kết tính từ với một đối tượng/nguồn/thuộc tính mà tính từ đó mô tả (ví dụ: “afraid of someone” = lo sợ về ai đó).

Where the head of the phrase is a predicative adjective.

用作表语形容词的短语中的介词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Dùng sau một danh từ được tạo từ động từ (danhtoán), để chỉ mối quan hệ hoặc mục đích liên quan tới hành động của động từ đó. Nói cách khác, 'of' nối danh từ có nguồn gốc động từ với vật hoặc ý liên quan đến hành động.

Following a noun derived from or related to a verb.

由动词派生的名词后跟的介词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh