Bản dịch của từ Of trong tiếng Việt
Of

Of(Preposition)
Giới từ chỉ mối quan hệ giữa một phần và toàn thể — tức là cái gì thuộc về, là một phần của cái khác.
Expressing the relationship between a part and a whole.
Giới từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai thành phần, thường là sự sở hữu, thuộc về hoặc liên quan của phần sau với phần trước (ví dụ: 'the name of the book' = 'tên của cuốn sách').
Indicating an association between two entities, typically one of belonging, in which the first is the head of the phrase and the second is something associated with it.
Giới từ “of” dùng để chỉ vật liệu hoặc chất tạo nên một vật khác (tức là cái gì đó được làm từ chất liệu nào).
Indicating the material or substance constituting something.
Giới từ “of” ở đây dùng để chỉ mối quan hệ giữa động từ và tân ngữ gián tiếp — tức là nói rõ thứ gì thuộc về ai/đi với hành động nào, thường diễn đạt ý “của”, “cho”, “tới/đến” trong những câu có tân ngữ gián tiếp.
Indicating the relationship between a verb and an indirect object.
Giới từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa một đơn vị đo, tỉ lệ hoặc thang đo và một giá trị cụ thể — tức là nói bao nhiêu trên bao nhiêu (ví dụ: "km/h" là kilômét trên giờ).
Expressing the relationship between a scale or measure and a value.
Giới từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa một loại chung hoặc danh mục và một vật/ người/ phần tử cụ thể thuộc loại đó — tức là “thuộc về”, “của”.
Expressing the relationship between a general category or type and the thing being specified which belongs to such a category.
Giới từ “of” ở đây dùng trong cấu trúc mà đầu ngữ (head) của cụm là một tính từ làm vị ngữ (predicative adjective). Nói cách khác, “of” liên kết tính từ với một đối tượng/nguồn/thuộc tính mà tính từ đó mô tả (ví dụ: “afraid of someone” = lo sợ về ai đó).
Where the head of the phrase is a predicative adjective.
Giới từ chỉ mối quan hệ giữa một hướng/điểm đến và một điểm tham chiếu; dùng để nói về vị trí hoặc hướng liên quan tới một vật, người hoặc điểm xác định.
Expressing the relationship between a direction and a point of reference.
Giới từ dùng để diễn tả thời gian liên quan tới giờ tiếp theo, thường xuất hiện trong các cách nói như “kém” để chỉ số phút còn thiếu so với giờ sau. Ví dụ: “of” trong bối cảnh này tương đương với “kém” khi nói giờ (ví dụ: 10 of 11 = 11 kém 10 phút).
Expressing time in relation to the following hour.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "of" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các danh từ, thể hiện sở hữu, nguồn gốc, hoặc phần của một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "of" được sử dụng tương tự nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn với "of", ví dụ như "the House of Commons" so với cách diễn đạt ngắn gọn hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "of" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "of", có nghĩa là "của" hoặc "thuộc về". Thời kỳ trung đại, nó được sử dụng để chỉ mối quan hệ, sở hữu hoặc nguồn gốc giữa các đối tượng. Từ này có liên quan đến gốc Germanic, với vai trò là một giới từ chủ yếu trong tiếng Anh hiện đại, giữ chức năng xác định mối liên kết và đặc trưng giữa các danh từ, đồng hành với các thành phần trong câu.
Từ "of" là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu, mối quan hệ hoặc thành phần của một cái gì đó. Trong phần Nói và Viết, "of" có vai trò quan trọng trong việc xây dựng các cấu trúc câu phức tạp. Ngoài đó, từ này còn xuất hiện nhiều trong văn viết học thuật và giao tiếp hàng ngày, thể hiện một loạt mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau.
Từ "of" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các danh từ, thể hiện sở hữu, nguồn gốc, hoặc phần của một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "of" được sử dụng tương tự nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn với "of", ví dụ như "the House of Commons" so với cách diễn đạt ngắn gọn hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "of" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "of", có nghĩa là "của" hoặc "thuộc về". Thời kỳ trung đại, nó được sử dụng để chỉ mối quan hệ, sở hữu hoặc nguồn gốc giữa các đối tượng. Từ này có liên quan đến gốc Germanic, với vai trò là một giới từ chủ yếu trong tiếng Anh hiện đại, giữ chức năng xác định mối liên kết và đặc trưng giữa các danh từ, đồng hành với các thành phần trong câu.
Từ "of" là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu, mối quan hệ hoặc thành phần của một cái gì đó. Trong phần Nói và Viết, "of" có vai trò quan trọng trong việc xây dựng các cấu trúc câu phức tạp. Ngoài đó, từ này còn xuất hiện nhiều trong văn viết học thuật và giao tiếp hàng ngày, thể hiện một loạt mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau.
