Anh - Việt

Bản dịch của từ Presented trong tiếng Việt

presented

Adjective

presented (Adjective)

/ˈprɛ.zən.tɪd/
/ˈprɛ.zən.tɪd/
AI

Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh toán học (lý thuyết nhóm), 'presented' dùng để chỉ một nhóm được mô tả bằng một tập sinh (generators) và một tập quan hệ (relations) — tức là 'có một phát biểu (presentation) xác định' hoặc 'được biểu diễn bằng một trình bày cụ thể'. Nói ngắn gọn: nhóm được cho dưới dạng một bộ sinh và các quan hệ giữa chúng.

Trong ngữ cảnh toán học (lý thuyết nhóm), 'presented' dùng để chỉ một nhóm được mô tả bằng một tập sinh (generators) và một tập quan hệ (relations) — tức là 'có một phát biểu (presentation) xác định' hoặc 'được biểu diễn bằng một trình bày cụ thể'. Nói ngắn gọn: nhóm được cho dưới dạng một bộ sinh và các quan hệ giữa chúng.

mathematics of a group Having a specified presentation or a presentation with specified properties.

Ví dụ
Dữ liệu được trình bày cho thấy sự bất bình đẳng thu nhập ở New York.The presented data shows income inequality in New York City.
Các số liệu được trình bày không phản ánh đúng mức độ nghèo đói.The presented statistics do not reflect the true poverty levels.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh