presented
presented (Adjective)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh toán học (lý thuyết nhóm), 'presented' dùng để chỉ một nhóm được mô tả bằng một tập sinh (generators) và một tập quan hệ (relations) — tức là 'có một phát biểu (presentation) xác định' hoặc 'được biểu diễn bằng một trình bày cụ thể'. Nói ngắn gọn: nhóm được cho dưới dạng một bộ sinh và các quan hệ giữa chúng.
Trong ngữ cảnh toán học (lý thuyết nhóm), 'presented' dùng để chỉ một nhóm được mô tả bằng một tập sinh (generators) và một tập quan hệ (relations) — tức là 'có một phát biểu (presentation) xác định' hoặc 'được biểu diễn bằng một trình bày cụ thể'. Nói ngắn gọn: nhóm được cho dưới dạng một bộ sinh và các quan hệ giữa chúng.
mathematics of a group Having a specified presentation or a presentation with specified properties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "presented" là quá khứ phân từ của động từ "present", mang nghĩa là trình bày, giới thiệu hoặc thể hiện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau. Ở British English, "presented" thường xuất hiện trong các báo cáo chính thức hơn, trong khi ở American English, từ này cũng được dùng trong các tình huống không chính thức hơn.