presents
presents (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “present” khi nó là danh từ: những món quà (được tặng), hoặc những hiện diện/việc có mặt (ít dùng). Thông thường trong ngữ cảnh hàng ngày, “presents” nghĩa là “những món quà”.
Dạng số nhiều của “present” khi nó là danh từ: những món quà (được tặng), hoặc những hiện diện/việc có mặt (ít dùng). Thông thường trong ngữ cảnh hàng ngày, “presents” nghĩa là “những món quà”.
plural of present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của presents (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
present | presents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "presents" trong tiếng Anh có thể được hiểu là danh từ số nhiều của "present", mang nghĩa là quà tặng hoặc món quà được trao tặng cho ai đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự nhau, nhưng đôi khi trong văn viết, người Anh có xu hướng dùng từ "gifts" nhiều hơn để chỉ quà tặng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ "presents" trong các ngữ cảnh cụ thể như lễ kỷ niệm hay ngày sinh nhật.