punched
punched (Verb)
Nghĩa 01
“Punched” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “punch” — nghĩa là đã đấm, đã đánh bằng nắm tay hoặc đã đấm (một lỗ, một nút bấm...). Thường dùng để nói về hành động đấm ai đó hoặc đấm/đục một vật.
simple past and past participle of punch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của punched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | punch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | punched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | punched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | punches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | punching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "punched" là dạng quá khứ của động từ "punch", diễn tả hành động đánh, thường bằng nắm tay, hoặc tác động mạnh vào một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn trong bối cảnh thể thao hoặc bạo lực, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh văn học.