rout
rout (Noun)
Nghĩa 01
Một nhóm người tụ tập và đã có hành động tiến tới thực hiện một hành vi trái pháp luật, mà nếu thực hiện sẽ cấu thành tội bạo loạn (đám đông đang dồn dập, chuẩn bị gây rối hoặc phá phách).
An assembly of people who have made a move towards committing an illegal act which would constitute an offence of riot.
Nghĩa 02
Một cuộc tháo lui hoặc rút chạy hỗn loạn của quân đội bị đánh bại; quân lính bỏ chạy một cách bừa bãi và không theo trật tự.
A disorderly retreat of defeated troops.
Nghĩa 03
Từ chỉ một bầy hoặc đàn chó sói (một nhóm sói tụ tập lại với nhau).
A pack of wolves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của rout (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở thành lộ trình become rout | Ứng dụng mạng xã hội mới trở nên phổ biến giữa tuổi teen. The new social media app became rout among teenagers. |
bắt đầu tuyến đường start rout | Họ bắt đầu tuyến đường đi bộ hàng ngày vào 6 giờ sáng. They start their daily walking route at 6 AM. |
chuyển đổi thành tuyến turn into rout | Cuộc biểu tình hòa bình biến thành một cuộc đánh bại chống lại chế độ áp bức. The peaceful protest turned into a rout against the oppressive regime. |
hoàn toàn đường complete rout | Chiến dịch truyền thông xã hội dẫn đến một sự đánh bại hoàn toàn của thông tin sai lệch. The social media campaign led to a complete rout of misinformation. |
đánh bại ai đó put somebody to rout | Các nhà hoạt động đã đánh bại các quan chức tham nhũng trong cuộc biểu tình. The activists put the corrupt officials to rout during the protest. |
rout (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rout" có nghĩa là một cuộc thua đậm hoặc sự thất bại thảm hại trong một trận chiến hoặc cuộc thi. Trong ngữ cảnh quân sự, từ này thường chỉ việc quân đội bị đánh bại và buộc phải rút lui hỗn loạn. Phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English) đều sử dụng từ "rout" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm và sự phổ biến trong các ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, "rout" phát âm là /raʊt/, và có thể có cách phát âm trong một số ngữ cảnh khác là /ruːt/ trong British English.