sealed
sealed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “seal” — nghĩa là đã đóng kín, đã bị niêm phong hoặc đã bị bịt kín.
simple past and past participle of seal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sealed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sealed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sealed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sealing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sealed" là tính từ, mang nghĩa "được niêm phong" hoặc "được đóng kín", thường chỉ trạng thái của một vật thể không thể mở ra hoặc không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "sealed" có thể ám chỉ đến tính pháp lý (niêm phong tài liệu) hoặc an toàn (đóng gói thực phẩm), với cách sử dụng tương tự trong cả hai biến thể tiếng Anh.