Anh - Việt

Bản dịch của từ Sealed trong tiếng Việt

sealed

Verb

sealed (Verb)

/sˈild/
/sˈild/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “seal” — nghĩa là đã đóng kín, đã bị niêm phong hoặc đã bị bịt kín.

simple past and past participle of seal.

Ví dụ
Thoả thuận đã được ký kết sau cuộc họp vào ngày 5 tháng 3 năm 2023.The agreement was sealed after the meeting on March 5, 2023.
Họ đã không ký kết thỏa thuận trong sự kiện xã hội tuần trước.They did not seal the deal during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sealed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

seal

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sealed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sealed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

seals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sealing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh