webby
webby (Adjective)
Nghĩa 01
(từ thông tục) Miêu tả người, nhóm hoặc thứ gì đó có liên quan đến World Wide Web: am hiểu, say mê hoặc chuyên về việc sử dụng Internet/website; hoặc tồn tại/khả dụng trên mạng online.
Informal Also with capital initial Of a person group etc characterized by expertise in or enthusiasm for using the World Wide Web Of a thing relating to or involving the use of the World Wide Web accessible or existing online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả thứ gì đó giống như mạng nhện, gồm sợi tơ mảnh giống tơ của mạng nhện hoặc trông như vật được dệt/đan thành kiểu lưới mảnh.
Consisting of cobwebs or the silk of which they are made resembling a cobweb Also and in earliest use resembling woven material specifically of the nature of webbing.
Nghĩa 03
Mô tả phần chân, cánh hoặc ngón của một con vật có màng da nối giữa các ngón hoặc các phần, tức là “có màng” (ví dụ chân vịt có màng). Cũng dùng để mô tả tay hoặc bàn chân của người trông giống hoặc gợi nhớ đến loại có màng đó.
Of the digits wings etc of an animal connected by or having a fold or membrane webbed palmated Also with reference to a person hands etc resembling or characteristic of an animal of this kind.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "webby" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc có đặc điểm giống như mạng lưới hoặc nhện, với những sợi mỏng manh, dễ nhìn thấy. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "webby" cũng có thể chỉ sự xuất hiện của mạng nhện trong một số món ăn như mì. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt viết lẫn phát âm, tuy nhiên, "webby" thường được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh trong ngữ cảnh mô tả trang web hoặc thiết kế.