Bản dịch của từ Yule trong tiếng Việt

Yule

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yule(Noun)

jul
jul
01

Từ 'yule' chỉ mùa Giáng sinh — đặc biệt là khoảng thời gian mọi người tặng và nhận quà, cũng như chính ngày Giáng sinh.

The Christmas season especially named as the time of the year when people receive gifts and the time of Christmas day itself.

圣诞节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cũ ở Anh để chỉ lễ Giáng Sinh (Christmas) — thường mang nghĩa cổ, truyền thống của dịp lễ này.

The old name in England for Christmas.

古老的圣诞节名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khoảng thời gian quanh lễ Giáng Sinh; mùa lễ Noel (thời gian tổ chức, ăn mừng và các hoạt động liên quan đến Giáng Sinh).

The period of the Christmas season.

圣诞节期间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Yule: một bữa tiệc hoặc lễ hội truyền thống tổ chức để ăn mừng ngày đông chí (mốc ban ngày ngắn nhất trong năm), thường diễn ra vào mùa đông với các hoạt động như tụ họp, ăn uống, thắp nến và kỷ niệm mùa lễ.

A feast celebrating the winter solstice.

冬至节庆的盛宴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một lễ hội Giáng Sinh có nguồn gốc truyền thống ngoại giáo (trước khi có đạo Thiên Chúa), thường liên quan đến các phong tục cổ xưa như đốt lửa, hát múa và kỷ niệm ngày ngắn nhất trong năm.

A Christmas festival particularly one associated with pagan traditions.

与异教传统相关的圣诞节庆祝活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một bữa tiệc truyền thống hoặc lễ hội tổ chức trong dịp Yule (một lễ hội mùa đông truyền thống, thường có ăn uống, hát hò và tụ họp gia đình).

A traditional feast or celebration held during this festival.

冬至节的传统盛宴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Yule là thời gian xung quanh ngày đông chí (mùa đông), thường liên quan đến lễ hội và các truyền thống trong mùa đông.

The season around the winter solstice.

冬至前后的季节。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Yule là lễ hội, ngày lễ truyền thống được tổ chức vào thời điểm đông chí (mùa đông), xuất phát từ tín ngưỡng dân gian/ngoại giáo. Ngày nay Yule thường liên quan đến các phong tục mùa đông và một số truyền thống tương tự Giáng sinh.

A festival and holiday celebrated on the winter solstice especially among the pagan traditions often associated with Christmas.

冬至节,庆祝冬至的节日,通常与基督教圣诞节有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Trong một số truyền thống, một khúc củi lớn được đốt trong lò sưởi để kỷ niệm lễ Yule (một lễ hội mùa đông truyền thống).

In some traditions a large log burnt in the hearth during the celebration of Yule.

在节日中燃烧的大木头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Yule là lễ hội truyền thống diễn ra vào dịp hạ chí đông (đông chí), kỷ niệm ngày ngắn nhất và đêm dài nhất trong năm; thường được nhiều nền văn hóa tổ chức vào mùa Đông và hay liên kết với các phong tục, nghi lễ tương tự như Giáng sinh.

A festival of the winter solstice celebrated by many cultures often associated with Christmas.

冬至节日,庆祝冬至和圣诞节。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Từ 'yule' chỉ mùa Giáng Sinh hoặc thời gian nghỉ lễ quanh dịp Giáng Sinh — tức là khoảng không khí lễ hội, trang trí, tụ họp gia đình và nghỉ lễ vào cuối năm.

The Christmas season or holiday period.

圣诞节或假期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Mùa Yule là khoảng thời gian lễ hội liên quan đến Giáng sinh và ngày đông chí, thường bao gồm các phong tục, lễ hội và truyền thống mùa đông.

The Yule season typically associated with Christmas and the winter solstice.

与圣诞节和冬至相关的节日季节。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Một dịp ăn uống, liên hoan và vui chơi vào mùa đông; thường liên quan đến các lễ hội truyền thống cuối năm (ví dụ như Giáng sinh và các lễ hội mùa đông khác).

A time of feasting and celebration during the winter months.

冬季庆祝的盛宴和欢聚时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Lễ Yule là một lễ hội mùa Đông có nguồn gốc cổ truyền, được tổ chức quanh dịp Giáng Sinh; nó được kỷ niệm bởi một số giáo phái Kitô giáo và bởi những người theo truyền thống ngoại giáo hoặc tân ngoại giáo (neopagan).

A Christmas festival celebrated by some Christian denominations and by followers of certain pagan and neopagan customs.

冬季节日,庆祝耶稣降生或古老的异教传统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yule(Noun Uncountable)

01

Từ cổ hoặc trang trọng chỉ lễ Giáng Sinh hoặc mùa Giáng Sinh (khoảng thời gian quanh ngày 25 tháng 12).

Christmas or the Christmas season.

圣诞节或圣诞季节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mùa Giáng sinh, đặc biệt nói đến các phong tục, lễ hội và truyền thống xung quanh thời gian Noel (ví dụ: trang trí, hát mừng, bữa tiệc, lễ thờ cúng).

The Yule season especially in relation to Christmas traditions.

圣诞季节,尤其指与圣诞传统有关的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khoảng thời gian hoặc mùa lễ Giáng sinh, đặc biệt theo truyền thống ngoại giáo; mùa lễ hội cuối năm gắn với các nghi lễ, tiệc tùng và phong tục cổ xưa.

The period or season of Christmas particularly in pagan traditions.

圣诞节的季节,尤其是与异教传统有关的庆祝时光。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lễ Yule là lễ kỷ niệm ngày đông chí (bắt đầu mùa đông) của các dân tộc German cổ — một dịp lễ truyền thống vào mùa đông, bao gồm cúng bái, đốt lửa và các phong tục vui chơi để đánh dấu sự trở lại của ánh sáng.

The celebration of the winter solstice by ancient Germanic peoples.

古德意人庆祝冬至的节日

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ