Bản dịch của từ Yule trong tiếng Việt
Yule

Yule(Noun)
Một bữa tiệc kỷ niệm ngày đông chí.
A feast celebrating the winter solstice.
Một lễ hội Giáng sinh, đặc biệt là lễ hội gắn liền với truyền thống ngoại giáo.
A Christmas festival particularly one associated with pagan traditions.
Một bữa tiệc hoặc lễ kỷ niệm truyền thống được tổ chức trong lễ hội này.
A traditional feast or celebration held during this festival.
Theo một số truyền thống, một khúc gỗ lớn được đốt trong lò sưởi trong lễ kỷ niệm Yule.
In some traditions a large log burnt in the hearth during the celebration of Yule.
Thời gian tiệc tùng và ăn mừng trong những tháng mùa đông.
A time of feasting and celebration during the winter months.
Yule(Noun Uncountable)
Giáng sinh hoặc mùa Giáng sinh.
Christmas or the Christmas season.
Mùa lễ Yule, đặc biệt liên quan đến truyền thống Giáng sinh.
The Yule season especially in relation to Christmas traditions.
Lễ kỷ niệm ngày đông chí của người Đức cổ đại.
The celebration of the winter solstice by ancient Germanic peoples.
Thời kỳ hoặc mùa Giáng sinh, đặc biệt là trong các truyền thống ngoại giáo.
The period or season of Christmas particularly in pagan traditions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Yule là một từ có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, thường chỉ đến lễ hội diễn ra vào mùa đông, tương lai gắn liền với các truyền thống của người Germanic. Trong tiếng Anh hiện đại, "Yule" thường được sử dụng để chỉ kỳ nghỉ Giáng sinh, đặc biệt trong ngữ cảnh thiên về tâm linh hoặc truyền thống. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về hình thức và nghĩa của từ này, nhưng tại Anh, nó được coi trọng hơn trong các phong tục cổ xưa.
Từ "yule" có nguồn gốc từ từ tiếng Old Norse "jól", biểu thị cho mùa lễ hội vào thời điểm Đông chí. Lễ hội Yule được tổ chức bởi các nền văn hóa Bắc Âu cổ đại nhằm kỷ niệm sự trở lại của ánh sáng mặt trời. Qua thời gian, "yule" đã được tích hợp vào các phong tục lễ hội của Kitô giáo, đặc biệt là Giáng sinh, và ngày nay từ này vẫn được sử dụng để chỉ về các hoạt động lễ hội trong mùa đông, mang ý nghĩa tôn vinh ánh sáng và sự hồi sinh.
Từ "yule" chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh văn hoá và tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến lễ hội Giáng Sinh và sự chuyển giao năm mới. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về truyền thống phương Tây hoặc khảo sát văn hoá. Trên thực tế, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học khi thảo luận về phong tục và lễ nghi cũ.
Họ từ
Yule là một từ có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, thường chỉ đến lễ hội diễn ra vào mùa đông, tương lai gắn liền với các truyền thống của người Germanic. Trong tiếng Anh hiện đại, "Yule" thường được sử dụng để chỉ kỳ nghỉ Giáng sinh, đặc biệt trong ngữ cảnh thiên về tâm linh hoặc truyền thống. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về hình thức và nghĩa của từ này, nhưng tại Anh, nó được coi trọng hơn trong các phong tục cổ xưa.
Từ "yule" có nguồn gốc từ từ tiếng Old Norse "jól", biểu thị cho mùa lễ hội vào thời điểm Đông chí. Lễ hội Yule được tổ chức bởi các nền văn hóa Bắc Âu cổ đại nhằm kỷ niệm sự trở lại của ánh sáng mặt trời. Qua thời gian, "yule" đã được tích hợp vào các phong tục lễ hội của Kitô giáo, đặc biệt là Giáng sinh, và ngày nay từ này vẫn được sử dụng để chỉ về các hoạt động lễ hội trong mùa đông, mang ý nghĩa tôn vinh ánh sáng và sự hồi sinh.
Từ "yule" chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh văn hoá và tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến lễ hội Giáng Sinh và sự chuyển giao năm mới. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về truyền thống phương Tây hoặc khảo sát văn hoá. Trên thực tế, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học khi thảo luận về phong tục và lễ nghi cũ.
