Bản dịch của từ Counter trong tiếng Việt
Counter

Counter(Adjective)
Phản ứng lại bằng điều tương tự, thường mang tính đối lập hoặc để chống lại một hành động, ý kiến hay lập luận.
Responding to something of the same kind, especially in opposition.
反应相同事物,尤其是对立的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Counter(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bề mặt dài, phẳng (thường bằng gỗ, kim loại hoặc đá) đặt ở cửa hàng, ngân hàng hoặc quán ăn, nơi người bán/bồi bàn làm giao dịch, phục vụ hoặc khách đặt/mua hàng và nhận đồ. Ví dụ: quầy thu ngân, quầy phục vụ thức ăn.
A long flat-topped fitment across which business is conducted in a shop or bank or refreshments are served in a cafeteria.
柜台
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Counter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Counter | Counters |
Counter(Verb)
Nói hoặc hành động để phản đối, chống lại quan điểm, lập luận hoặc hành động của người khác.
Speak or act in opposition to.
反对
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Counter(Adverb)
Di chuyển hoặc hành động theo hướng ngược lại; trái ngược với thứ gì đó hoặc đối lập với một hành động/ý kiến.
In the opposite direction or in opposition to.
朝相反方向或与之对立
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "counter" có nghĩa chung là một đối tượng hoặc yếu tố được dùng để phản đối hoặc chống lại một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "counter" có thể được sử dụng như danh từ (ví dụ: quầy bán hàng) hoặc động từ (phản bác). Ở Anh và Mỹ, "counter" có cách phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt trong bối cảnh sử dụng: ở Mỹ, từ này thường ám chỉ đến quá trình giao dịch thương mại, trong khi ở Anh, nó có thể nhiều hơn về mặt kiến trúc (quầy bar).
Từ “counter” có nguồn gốc từ từ Latin “contra”, nghĩa là “đối diện” hoặc “chống lại”. Từ này đã được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ trong thế kỷ 14. Ban đầu, “counter” chỉ những đồ vật hay hành động có chức năng trái ngược hoặc đối lập. Ngày nay, nó không chỉ xuất hiện trong nghĩa đen mà còn trong các ngữ cảnh tổng quát, thể hiện sự đối kháng hoặc phản bác trong tranh luận và các lĩnh vực khác.
Từ "counter" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi thường xuất hiện trong các bối cảnh thương mại và giao tiếp hàng ngày. Ngoài việc chỉ một bề mặt để giao dịch, "counter" còn được dùng để diễn đạt ý nghĩa phản bác trong tranh luận hoặc lập luận. Trong các tài liệu học thuật, từ này thường liên quan đến vai trò trong việc phản biện các luận điểm hoặc giả thuyết.
Họ từ
Từ "counter" có nghĩa chung là một đối tượng hoặc yếu tố được dùng để phản đối hoặc chống lại một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "counter" có thể được sử dụng như danh từ (ví dụ: quầy bán hàng) hoặc động từ (phản bác). Ở Anh và Mỹ, "counter" có cách phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt trong bối cảnh sử dụng: ở Mỹ, từ này thường ám chỉ đến quá trình giao dịch thương mại, trong khi ở Anh, nó có thể nhiều hơn về mặt kiến trúc (quầy bar).
Từ “counter” có nguồn gốc từ từ Latin “contra”, nghĩa là “đối diện” hoặc “chống lại”. Từ này đã được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ trong thế kỷ 14. Ban đầu, “counter” chỉ những đồ vật hay hành động có chức năng trái ngược hoặc đối lập. Ngày nay, nó không chỉ xuất hiện trong nghĩa đen mà còn trong các ngữ cảnh tổng quát, thể hiện sự đối kháng hoặc phản bác trong tranh luận và các lĩnh vực khác.
Từ "counter" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi thường xuất hiện trong các bối cảnh thương mại và giao tiếp hàng ngày. Ngoài việc chỉ một bề mặt để giao dịch, "counter" còn được dùng để diễn đạt ý nghĩa phản bác trong tranh luận hoặc lập luận. Trong các tài liệu học thuật, từ này thường liên quan đến vai trò trong việc phản biện các luận điểm hoặc giả thuyết.
