Bản dịch của từ Cream trong tiếng Việt
Cream
Noun [U/C] Verb

Cream(Noun)
krˈiːm
ˈkrim
01
Một sản phẩm mỹ phẩm cho da như kem dưỡng ẩm.
A cosmetic preparation for the skin such as moisturizing cream
Ví dụ
Ví dụ
03
Màu vàng nhạt trắng nhạt giống như màu kem.
A pale yellowishwhite color resembling that of cream
Ví dụ
Cream(Verb)
krˈiːm
ˈkrim
01
Một loại mỹ phẩm dành cho da như kem dưỡng ẩm.
Ví dụ
Ví dụ
03
Màu trắng vàng nhạt tương tự như màu kem.
To produce a creamy consistency in a mixture or food
Ví dụ
