Bản dịch của từ Cream trong tiếng Việt
Cream

Cream(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lớp chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt, hơi đặc, nổi lên trên bề mặt khi để sữa yên; có thể ăn kèm tráng miệng hoặc dùng làm nguyên liệu nấu ăn.
The thick white or pale yellow fatty liquid which rises to the top when milk is left to stand and which can be eaten as an accompaniment to desserts or used as a cooking ingredient.
奶油,牛奶上浮的白色或淡黄色厚液体,常用于甜点或烹饪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cream (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cream | Creams |
Cream(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Cream (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cream |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Creamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Creamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Creams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Creaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cream" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một loại chất lỏng đặc và béo, thường được tách ra từ sữa. Trong tiếng Anh Anh, "cream" không có sự khác biệt về viết tắt hay cách phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "cream" cũng có thể chỉ về cách trang trí hoặc chế biến món ăn, như "whipped cream" (kem tươi). Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "the cream of the crop", chỉ những thứ tốt nhất trong một nhóm.
Từ "cream" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crema", có nghĩa là lớp mỡ đứng trên bề mặt sữa. Xuất hiện vào thế kỷ 14 trong tiếng Anh, "cream" ban đầu chỉ phần chất béo tách biệt của sữa. Qua thời gian, nó không chỉ biểu thị thành phần tự nhiên trong thực phẩm mà còn chỉ sự mịn màng, độ tinh khiết và chất lượng cao trong nhiều ngữ cảnh khác, thể hiện một sự chuyển biến ngữ nghĩa từ vật chất tới cảm thức.
Từ "cream" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các bối cảnh liên quan đến ẩm thực, chăm sóc sắc đẹp và y tế. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại về món ăn hoặc sản phẩm làm đẹp. Trong Đọc và Viết, "cream" thường xuất hiện trong các bài viết mô tả công thức nấu ăn hoặc sản phẩm tiêu dùng.
Họ từ
Từ "cream" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một loại chất lỏng đặc và béo, thường được tách ra từ sữa. Trong tiếng Anh Anh, "cream" không có sự khác biệt về viết tắt hay cách phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "cream" cũng có thể chỉ về cách trang trí hoặc chế biến món ăn, như "whipped cream" (kem tươi). Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "the cream of the crop", chỉ những thứ tốt nhất trong một nhóm.
Từ "cream" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crema", có nghĩa là lớp mỡ đứng trên bề mặt sữa. Xuất hiện vào thế kỷ 14 trong tiếng Anh, "cream" ban đầu chỉ phần chất béo tách biệt của sữa. Qua thời gian, nó không chỉ biểu thị thành phần tự nhiên trong thực phẩm mà còn chỉ sự mịn màng, độ tinh khiết và chất lượng cao trong nhiều ngữ cảnh khác, thể hiện một sự chuyển biến ngữ nghĩa từ vật chất tới cảm thức.
Từ "cream" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các bối cảnh liên quan đến ẩm thực, chăm sóc sắc đẹp và y tế. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại về món ăn hoặc sản phẩm làm đẹp. Trong Đọc và Viết, "cream" thường xuất hiện trong các bài viết mô tả công thức nấu ăn hoặc sản phẩm tiêu dùng.
