Bản dịch của từ Cream trong tiếng Việt

Cream

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cream(Noun)

krˈiːm
ˈkrim
01

Một sản phẩm mỹ phẩm cho da như kem dưỡng ẩm.

A cosmetic preparation for the skin such as moisturizing cream

Ví dụ
02

Một loại chất lỏng đặc mịn được tạo ra từ việc tách sữa hoặc kem khỏi sữa.

A thick smooth liquid produced by the separation of milk or cream from milk

Ví dụ
03

Màu vàng nhạt trắng nhạt giống như màu kem.

A pale yellowishwhite color resembling that of cream

Ví dụ

Cream(Verb)

krˈiːm
ˈkrim
01

Một loại mỹ phẩm dành cho da như kem dưỡng ẩm.

To defeat someone decisively

Ví dụ
02

Một loại chất lỏng sệt mịn được tạo ra từ quá trình tách sữa hoặc kem khỏi sữa.

To make a substance smooth soft and creamy by beating it

Ví dụ
03

Màu trắng vàng nhạt tương tự như màu kem.

To produce a creamy consistency in a mixture or food

Ví dụ