Bản dịch của từ Dress baby trong tiếng Việt
Dress baby
Noun [U/C] Verb Noun [C]

Dress baby(Noun)
drˈɛs bˈeɪbi
ˈdrɛs ˈbeɪbi
Ví dụ
Dress baby(Verb)
drˈɛs bˈeɪbi
ˈdrɛs ˈbeɪbi
01
Một bộ trang phục được mặc cho những dịp đặc biệt hoặc sự kiện
To adorn or make presentable
Ví dụ
02
Phong cách hoặc loại trang phục mà người ta mặc.
To arrange or prepare for a particular situation
Ví dụ
Dress baby(Noun Countable)
drˈɛs bˈeɪbi
ˈdrɛs ˈbeɪbi
01
Một bộ đồ liền thân dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, che phủ cơ thể và kéo dài xuống chân.
A baby is a very young human being especially in the first few months of life
Ví dụ
Ví dụ
